banals

[Mỹ]/bə'nɑ:l; 'beinəl/
[Anh]/[bəˈnæl]/

Dịch

adj.thiếu tính sáng tạo hoặc sự mới mẻ; không có cảm hứng và tẻ nhạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

fall into banals

trôi vào những điều tầm thường

avoid banals

tránh những điều tầm thường

banals of romance

những điều tầm thường trong lãng mạn

tired banals

những điều tầm thường nhàm chán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay