bare-legged

[Mỹ]/[ˈbeəˌlegd]/
[Anh]/[ˈbɛərˌlegd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có chân không mặc tất; không mặc quần lót; phơi bày chân; lộ chân.

Cụm từ & Cách kết hợp

bare-legged beauty

đẹp với chân trần

bare-legged girl

chị em chân trần

standing bare-legged

đứng với chân trần

bare-legged dancer

nghệ sĩ múa chân trần

she was bare-legged

cô ấy không mặc quần

bare-legged stroll

dạo chơi với chân trần

bare-legged image

hình ảnh chân trần

looking bare-legged

nhìn với chân trần

bare-legged summer

mùa hè chân trần

quite bare-legged

rất chân trần

Câu ví dụ

she strolled along the beach, bare-legged and carefree.

Cô đi dạo dọc theo bãi biển, không mặc quần và vô lo vô nghĩ.

the dancer moved gracefully, her bare-legged silhouette a striking image.

Nhạc sĩ di chuyển một cách uyển chuyển, hình bóng không mặc quần của cô ấy là một hình ảnh ấn tượng.

despite the chill, she insisted on walking bare-legged through the park.

Mặc dù thời tiết lạnh, cô ấy vẫn nhất quyết đi bộ không mặc quần qua công viên.

he admired her bare-legged confidence as she climbed the stairs.

Anh ấy ngưỡng mộ sự tự tin không mặc quần của cô ấy khi cô ấy leo cầu thang.

the summer heat made wearing tights unnecessary; she was always bare-legged.

Nhiệt độ mùa hè khiến việc mặc tất trở nên không cần thiết; cô ấy luôn không mặc quần.

the photo showed a young woman, bare-legged and smiling in a field of sunflowers.

Hình ảnh cho thấy một người phụ nữ trẻ, không mặc quần và đang cười trong một cánh đồng hoa hướng dương.

he remembered her, bare-legged and laughing, chasing butterflies in the garden.

Anh ấy nhớ về cô ấy, không mặc quần và cười, đang đuổi theo những con bướm trong vườn.

the actress looked stunning in the flowing dress, her bare-legged beauty undeniable.

Diễn viên trông tuyệt vời trong chiếc váy rộng, vẻ đẹp không mặc quần của cô ấy không thể chối từ.

the children splashed in the puddles, their bare-legged feet getting soaked.

Các em nhỏ nghịch nước trong các đầm nước, bàn chân không mặc quần của họ bị ướt透.

she felt the cool grass beneath her bare-legged feet on the warm afternoon.

Cô cảm nhận cỏ mát lạnh dưới chân không mặc quần của mình vào buổi chiều ấm áp.

the painting depicted a woman dancing, bare-legged and full of energy.

Bức tranh mô tả một người phụ nữ đang nhảy múa, không mặc quần và đầy năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay