barricade
rào chắn
barrier
hàng rào
barrister
luật sư
barrel
thùng
barrier-free
không có rào chắn
barren land
đất cằn cỗi
barricade
rào chắn
barrier
hàng rào
barrister
luật sư
barrel
thùng
barrier-free
không có rào chắn
barren land
đất cằn cỗi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay