barrer the way
chặn đường
barrer access to
ngăn chặn truy cập vào
barrer up something
chặn đứng một cái gì đó
barrer in someone
chặn ai đó lại
the janitor will barrer the floors every evening.
người quản lý sẽ quét sàn mỗi buổi tối.
she decided to barrer the path to make it safer.
cô ấy quyết định quét đường để đảm bảo an toàn hơn.
they hired a service to barrer the driveway.
họ thuê một dịch vụ để quét đường lái xe.
he used a broom to barrer the leaves off the porch.
anh ấy dùng cây chổi để quét lá khỏi hành lang.
the children helped to barrer the sand from the beach.
các con giúp quét cát ra khỏi bãi biển.
it's important to barrer the area before the event.
rất quan trọng để quét khu vực trước sự kiện.
we need to barrer the snow from the driveway.
chúng ta cần quét tuyết ra khỏi đường lái xe.
she learned how to barrer the floors effectively.
cô ấy học cách quét sàn một cách hiệu quả.
he will barrer the garden to prepare for planting.
anh ấy sẽ quét vườn để chuẩn bị trồng trọt.
the workers will barrer the construction site daily.
những người công nhân sẽ quét khu vực xây dựng hàng ngày.
barrer the way
chặn đường
barrer access to
ngăn chặn truy cập vào
barrer up something
chặn đứng một cái gì đó
barrer in someone
chặn ai đó lại
the janitor will barrer the floors every evening.
người quản lý sẽ quét sàn mỗi buổi tối.
she decided to barrer the path to make it safer.
cô ấy quyết định quét đường để đảm bảo an toàn hơn.
they hired a service to barrer the driveway.
họ thuê một dịch vụ để quét đường lái xe.
he used a broom to barrer the leaves off the porch.
anh ấy dùng cây chổi để quét lá khỏi hành lang.
the children helped to barrer the sand from the beach.
các con giúp quét cát ra khỏi bãi biển.
it's important to barrer the area before the event.
rất quan trọng để quét khu vực trước sự kiện.
we need to barrer the snow from the driveway.
chúng ta cần quét tuyết ra khỏi đường lái xe.
she learned how to barrer the floors effectively.
cô ấy học cách quét sàn một cách hiệu quả.
he will barrer the garden to prepare for planting.
anh ấy sẽ quét vườn để chuẩn bị trồng trọt.
the workers will barrer the construction site daily.
những người công nhân sẽ quét khu vực xây dựng hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay