barrows of grain
những sáo lúa mì
ancient barrows
những barrow cổ đại
barrow mounds
các đống barrow
excavate barrows
khảo sát các barrow
barrow burial
tang lễ barrow
barrows and tombs
những barrow và lăng mộ
he pushed the heavy barrows filled with soil.
anh ta đẩy những chiếc xe rùa nặng chứa đầy đất.
the workers used barrows to transport the bricks.
những người công nhân sử dụng xe rùa để vận chuyển gạch.
she filled the barrows with fresh compost for the garden.
cô ấy đổ đầy xe rùa với phân trộn tươi cho khu vườn.
barrows are essential tools for landscaping projects.
xe rùa là những công cụ cần thiết cho các dự án cảnh quan.
they lined up the barrows to create a path in the yard.
họ xếp xe rùa thành hàng để tạo một con đường trong sân.
after the storm, the barrows were scattered across the yard.
sau cơn bão, xe rùa nằm rải rác khắp sân.
using barrows makes it easier to move heavy materials.
sử dụng xe rùa giúp dễ dàng di chuyển các vật liệu nặng.
he bought two new barrows for the construction site.
anh ấy đã mua hai xe rùa mới cho công trường xây dựng.
the children played with toy barrows in the sandbox.
các bé chơi với xe rùa đồ chơi trong hộp cát.
barrows can be used for both gardening and construction.
xe rùa có thể được sử dụng cho cả làm vườn và xây dựng.
barrows of grain
những sáo lúa mì
ancient barrows
những barrow cổ đại
barrow mounds
các đống barrow
excavate barrows
khảo sát các barrow
barrow burial
tang lễ barrow
barrows and tombs
những barrow và lăng mộ
he pushed the heavy barrows filled with soil.
anh ta đẩy những chiếc xe rùa nặng chứa đầy đất.
the workers used barrows to transport the bricks.
những người công nhân sử dụng xe rùa để vận chuyển gạch.
she filled the barrows with fresh compost for the garden.
cô ấy đổ đầy xe rùa với phân trộn tươi cho khu vườn.
barrows are essential tools for landscaping projects.
xe rùa là những công cụ cần thiết cho các dự án cảnh quan.
they lined up the barrows to create a path in the yard.
họ xếp xe rùa thành hàng để tạo một con đường trong sân.
after the storm, the barrows were scattered across the yard.
sau cơn bão, xe rùa nằm rải rác khắp sân.
using barrows makes it easier to move heavy materials.
sử dụng xe rùa giúp dễ dàng di chuyển các vật liệu nặng.
he bought two new barrows for the construction site.
anh ấy đã mua hai xe rùa mới cho công trường xây dựng.
the children played with toy barrows in the sandbox.
các bé chơi với xe rùa đồ chơi trong hộp cát.
barrows can be used for both gardening and construction.
xe rùa có thể được sử dụng cho cả làm vườn và xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay