basality matters
tầm quan trọng của tính căn bản
study basality
nghiên cứu tính căn bản
loss of basality
mất đi tính căn bản
define basality
định nghĩa tính căn bản
basality concept
khái niệm tính căn bản
high basality
tính căn bản cao
test basality
kiểm tra tính căn bản
basality level
mức độ tính căn bản
show basality
thể hiện tính căn bản
basality lost
tính căn bản đã mất
basality matters
tầm quan trọng của tính căn bản
study basality
nghiên cứu tính căn bản
loss of basality
mất đi tính căn bản
define basality
định nghĩa tính căn bản
basality concept
khái niệm tính căn bản
high basality
tính căn bản cao
test basality
kiểm tra tính căn bản
basality level
mức độ tính căn bản
show basality
thể hiện tính căn bản
basality lost
tính căn bản đã mất
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay