basality

[Mỹ]/[bəˈsæləti]/
[Anh]/[bəˈsæləti]/

Dịch

n.基底性;底部;基础

Cụm từ & Cách kết hợp

basality matters

tầm quan trọng của tính căn bản

study basality

nghiên cứu tính căn bản

loss of basality

mất đi tính căn bản

define basality

định nghĩa tính căn bản

basality concept

khái niệm tính căn bản

high basality

tính căn bản cao

test basality

kiểm tra tính căn bản

basality level

mức độ tính căn bản

show basality

thể hiện tính căn bản

basality lost

tính căn bản đã mất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay