basothoes

[Mỹ]/bəˈsoʊtoʊ/
[Anh]/bəˈsoʊtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của người Basotho, một nhóm dân tộc bản địa của Lesotho và Nam Phi.

Cụm từ & Cách kết hợp

basotho culture

văn hóa basotho

basotho hat

mũ basotho

basotho blankets

chăn basotho

basotho cuisine

ẩm thực basotho

the basotho language

ngôn ngữ basotho

Câu ví dụ

the basotho people have a rich cultural heritage.

Người Basotho có một di sản văn hóa phong phú.

basotho traditional dress is colorful and vibrant.

Trang phục truyền thống của người Basotho đầy màu sắc và sống động.

many basotho live in rural areas and practice subsistence farming.

Nhiều người Basotho sống ở vùng nông thôn và thực hành canh tác tự cấp.

the basotho language is an important part of their identity.

Ngôn ngữ Basotho là một phần quan trọng của bản sắc của họ.

basotho culture includes unique music and dance forms.

Văn hóa Basotho bao gồm các hình thức âm nhạc và khiêu vũ độc đáo.

tourism in lesotho attracts visitors interested in basotho traditions.

Du lịch ở Lesotho thu hút du khách quan tâm đến các truyền thống của người Basotho.

the basotho are known for their hospitality and friendliness.

Người Basotho nổi tiếng với sự hiếu khách và thân thiện.

basotho crafts are often made from local materials.

Thủ công phẩm Basotho thường được làm từ vật liệu địa phương.

understanding basotho customs can enhance your travel experience.

Hiểu phong tục của người Basotho có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

many basotho celebrate traditional festivals throughout the year.

Nhiều người Basotho ăn mừng các lễ hội truyền thống trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay