bastardisation

[Mỹ]/ˌbæstədaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌbæstərdɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ, văn hóa hoặc tác phẩm nghệ thuật, bị suy thoái, biến dạng hoặc làm sai lệch khỏi hình thức hoặc tiêu chuẩn ban đầu của nó.
Các dạng của từ
số nhiềubastardisations

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural bastardisation

Việt hóa hỗn loạn

linguistic bastardisation

Việt hóa ngôn ngữ hỗn loạn

artistic bastardisation

Việt hóa nghệ thuật hỗn loạn

historical bastardisation

Việt hóa lịch sử hỗn loạn

literary bastardisation

Việt hóa văn học hỗn loạn

musical bastardisation

Việt hóa âm nhạc hỗn loạn

language bastardisation

Việt hóa ngôn ngữ hỗn loạn

ritual bastardisation

Việt hóa nghi lễ hỗn loạn

traditional bastardisation

Việt hóa truyền thống hỗn loạn

religious bastardisation

Việt hóa tôn giáo hỗn loạn

Câu ví dụ

the cultural bastardisation of traditional ceremonies has upset many elders.

Việc biến dạng văn hóa các nghi lễ truyền thống đã làm nhiều bậc cao niên không hài lòng.

linguistic purists condemn the bastardisation of the english language.

Các nhà ngôn ngữ học nguyên thủy lên án việc biến dạng ngôn ngữ tiếng Anh.

critics argue that the film is a complete bastardisation of the classic novel.

Các nhà phê bình cho rằng bộ phim là một sự biến dạng hoàn toàn của tiểu thuyết kinh điển.

the commercial bastardisation of christmas has become increasingly apparent.

Sự thương mại hóa ngày lễ Giáng sinh đã trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết.

many historians view this as a gross bastardisation of the truth.

Nhiều nhà sử học coi đây là một sự biến dạng nghiêm trọng của sự thật.

the bastardisation of classical music by pop artists divides opinion among listeners.

Sự biến dạng âm nhạc cổ điển bởi các nghệ sĩ nhạc pop chia rẽ ý kiến giữa các khán giả.

religious scholars have spoken out against the bastardisation of sacred texts.

Các học giả tôn giáo đã lên tiếng phản đối việc biến dạng các văn bản thiêng liêng.

some experts see this as evolution rather than bastardisation of tradition.

Một số chuyên gia cho rằng đây là sự tiến hóa thay vì sự biến dạng truyền thống.

the bastardisation of history in popular films concerns educators worldwide.

Sự biến dạng lịch sử trong các bộ phim phổ biến đang làm lo ngại các nhà giáo dục trên toàn thế giới.

this modern adaptation represents a serious bastardisation of the original artwork.

Phiên bản hiện đại này thể hiện một sự biến dạng nghiêm trọng của tác phẩm gốc.

the linguistic bastardisation happening on social media is rapid and widespread.

Sự biến dạng ngôn ngữ đang xảy ra trên mạng xã hội là nhanh chóng và lan rộng.

purists claim the new recipe is a bastardisation of traditional cuisine.

Các nhà nguyên thủy cho rằng công thức mới là một sự biến dạng của ẩm thực truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay