batasan

[Mỹ]/bəˈtɑːsən/
[Anh]/bəˈtæsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một giới hạn hoặc ranh giới, đặc biệt trong bối cảnh chính trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

batasan ng pag-aaral

batasan ng pag-aaral

reach batasan city

đến thành phố Batasan

beyond batasan's limits

vượt quá giới hạn của Batasan

batasan's educational system

hệ thống giáo dục của Batasan

explore batasan's history

khám phá lịch sử của Batasan

batasan's cultural heritage

di sản văn hóa của Batasan

Câu ví dụ

batasan is a beautiful place to visit.

batasan là một nơi tuyệt đẹp để tham quan.

many tourists flock to batasan every year.

Nhiều khách du lịch đổ về batasan mỗi năm.

batasan offers stunning views of nature.

batasan mang đến những khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.

we spent the weekend exploring batasan.

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần khám phá batasan.

batasan is known for its vibrant culture.

batasan nổi tiếng với văn hóa sôi động.

the local cuisine in batasan is delicious.

Ẩm thực địa phương ở batasan rất ngon.

batasan has many hiking trails for adventure lovers.

batasan có nhiều đường đi bộ đường dài dành cho những người yêu thích phiêu lưu.

people in batasan are known for their hospitality.

Người dân ở batasan nổi tiếng với sự mến khách.

batasan hosts various cultural festivals throughout the year.

batasan tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

visiting batasan can be a life-changing experience.

Việc đến thăm batasan có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay