batching process
quá trình phân lô
batching data
dữ liệu phân lô
batching orders
phân lô đơn hàng
batching operations
phân lô hoạt động
batching system
hệ thống phân lô
batching in stages
phân lô theo giai đoạn
batching and labeling
phân lô và dán nhãn
batching techniques
kỹ thuật phân lô
batching for efficiency
phân lô để tăng hiệu quả
batching data can improve processing efficiency.
việc phân nhóm dữ liệu có thể cải thiện hiệu quả xử lý.
the company is batching orders to reduce shipping costs.
công ty đang phân nhóm đơn hàng để giảm chi phí vận chuyển.
we are batching the production runs for better resource management.
chúng tôi đang phân nhóm các lần chạy sản xuất để quản lý tài nguyên tốt hơn.
batching tasks can help improve productivity.
việc phân nhóm các nhiệm vụ có thể giúp cải thiện năng suất.
she suggested batching similar projects together.
cô ấy gợi ý phân nhóm các dự án tương tự lại với nhau.
batching is essential for large-scale manufacturing.
việc phân nhóm là điều cần thiết cho sản xuất quy mô lớn.
we will be batching the data for analysis next week.
chúng tôi sẽ phân nhóm dữ liệu để phân tích vào tuần tới.
batching software updates can save time and resources.
việc phân nhóm các bản cập nhật phần mềm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
they are batching the ingredients for the recipe.
họ đang phân nhóm các nguyên liệu cho công thức.
batching allows for more effective quality control.
việc phân nhóm cho phép kiểm soát chất lượng hiệu quả hơn.
batching process
quá trình phân lô
batching data
dữ liệu phân lô
batching orders
phân lô đơn hàng
batching operations
phân lô hoạt động
batching system
hệ thống phân lô
batching in stages
phân lô theo giai đoạn
batching and labeling
phân lô và dán nhãn
batching techniques
kỹ thuật phân lô
batching for efficiency
phân lô để tăng hiệu quả
batching data can improve processing efficiency.
việc phân nhóm dữ liệu có thể cải thiện hiệu quả xử lý.
the company is batching orders to reduce shipping costs.
công ty đang phân nhóm đơn hàng để giảm chi phí vận chuyển.
we are batching the production runs for better resource management.
chúng tôi đang phân nhóm các lần chạy sản xuất để quản lý tài nguyên tốt hơn.
batching tasks can help improve productivity.
việc phân nhóm các nhiệm vụ có thể giúp cải thiện năng suất.
she suggested batching similar projects together.
cô ấy gợi ý phân nhóm các dự án tương tự lại với nhau.
batching is essential for large-scale manufacturing.
việc phân nhóm là điều cần thiết cho sản xuất quy mô lớn.
we will be batching the data for analysis next week.
chúng tôi sẽ phân nhóm dữ liệu để phân tích vào tuần tới.
batching software updates can save time and resources.
việc phân nhóm các bản cập nhật phần mềm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
they are batching the ingredients for the recipe.
họ đang phân nhóm các nguyên liệu cho công thức.
batching allows for more effective quality control.
việc phân nhóm cho phép kiểm soát chất lượng hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay