| số nhiều | bathtowels |
grab a bathtowel
Lấy một chiếc khăn tắm
fold the bathtowel
Gấp khăn tắm
warm the bathtowel
Đun nóng khăn tắm
fresh bathtowel
Khăn tắm mới
large bathtowel
Khăn tắm lớn
wet bathtowel
Khăn tắm ướt
soft bathtowel
Khăn tắm mềm
clean bathtowel
Khăn tắm sạch
bathtowel rack
Kệ khăn tắm
hang the bathtowel
Phơi khăn tắm
grab a bathtowel
Lấy một chiếc khăn tắm
fold the bathtowel
Gấp khăn tắm
warm the bathtowel
Đun nóng khăn tắm
fresh bathtowel
Khăn tắm mới
large bathtowel
Khăn tắm lớn
wet bathtowel
Khăn tắm ướt
soft bathtowel
Khăn tắm mềm
clean bathtowel
Khăn tắm sạch
bathtowel rack
Kệ khăn tắm
hang the bathtowel
Phơi khăn tắm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay