batis

[Mỹ]/ˈbætɪs/
[Anh]/ˈbætɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên riêng, đặc biệt là có nguồn gốc tiếng Pháp.
Các dạng của từ
số nhiềubatiss

Cụm từ & Cách kết hợp

batis fish

Vietnamese_translation

batis bird

Vietnamese_translation

the batis

Vietnamese_translation

batis team

Vietnamese_translation

batis company

Vietnamese_translation

batis system

Vietnamese_translation

batis project

Vietnamese_translation

batis technology

Vietnamese_translation

batis solution

Vietnamese_translation

batis approach

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay