battleline

[Mỹ]//ˈbæt.laɪn//
[Anh]//ˈbæt.laɪn//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuyến đầu; đường biên giới giữa hai bên đối địch; đội hình tàu chiến sẵn sàng chiến đấu
Các dạng của từ
số nhiềubattlelines

Cụm từ & Cách kết hợp

cross the battleline

Vietnamese_translation

draw the battleline

Vietnamese_translation

defend the battleline

Vietnamese_translation

shift the battleline

Vietnamese_translation

battleline has been drawn

Vietnamese_translation

the battleline

Vietnamese_translation

battleline between

Vietnamese_translation

crossing the battleline

Vietnamese_translation

battlelines are drawn

Vietnamese_translation

establish a battleline

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

political parties have drawn a clear battleline in the upcoming election campaign.

Các đảng chính trị đã vạch ra một đường ranh giới rõ ràng trong chiến dịch bầu cử tới.

climate change has blurred the traditional battleline between environmental protection and economic growth.

Biến đổi khí hậu đã làm mờ ranh giới truyền thống giữa bảo vệ môi trường và tăng trưởng kinh tế.

the negotiation teams struggled to define the battleline on trade tariffs.

Các đội đàm phán đã gặp khó khăn trong việc xác định ranh giới về thuế quan thương mại.

social media has shifted the battleline of public discourse into uncharted territory.

Mạng xã hội đã chuyển hướng ranh giới của diễn đàn công cộng vào vùng đất chưa khám phá.

historians note that the ideological battleline between east and west hardened during the cold war.

Các nhà sử học lưu ý rằng ranh giới tư tưởng giữa Đông và Tây đã trở nên cứng rắn hơn trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

the new legislation attempts to redraw the battleline between individual privacy and national security.

Luật mới cố gắng vẽ lại ranh giới giữa quyền riêng tư cá nhân và an ninh quốc gia.

economists argue that the battleline between rich and poor continues to widen in many countries.

Các nhà kinh tế cho rằng ranh giới giữa giàu và nghèo tiếp tục mở rộng ở nhiều quốc gia.

the cultural battleline between traditionalists and progressives becomes more visible each year.

Ranh giới văn hóa giữa bảo thủ và tiến bộ ngày càng trở nên rõ rệt mỗi năm.

military strategists are establishing a new battleline along the northern border region.

Các nhà hoạch định chiến lược quân sự đang thiết lập một ranh giới mới dọc theo khu vực biên giới phía Bắc.

the debate has crossed the battleline from constructive criticism into personal attacks.

Trận tranh luận đã vượt qua ranh giới từ chỉ trích xây dựng sang tấn công cá nhân.

the company has crossed the ethical battleline with its controversial marketing practices.

Công ty đã vượt qua ranh giới đạo đức với các hoạt động quảng cáo gây tranh cãi của mình.

scientists are trying to establish a battleline between acceptable and unacceptable genetic research.

Các nhà khoa học đang cố gắng xác lập ranh giới giữa nghiên cứu di truyền chấp nhận được và không chấp nhận được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay