batwing

[Mỹ]/ˈbætˌwɪŋ/
[Anh]/ˈbætˌwiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như cánh của một con dơi
n. Một loại cánh máy bay có hình dạng giống như cánh dơi
Word Forms
số nhiềubatwings

Cụm từ & Cách kết hợp

batwing sleeves

tay áo cánh dơi

batwing jacket

áo khoác cánh dơi

batwing shirt

áo sơ mi cánh dơi

dramatic batwing

cánh dơi kịch tính

long batwing

cánh dơi dài

fitted batwing top

áo cánh dơi vừa vặn

flowing batwing dress

váy cánh dơi thướt tha

stylish batwing design

thiết kế cánh dơi phong cách

vintage batwing sweater

áo len cánh dơi cổ điển

Câu ví dụ

the batwing design of the dress is quite unique.

thiết kế kiểu cánh dơi của chiếc váy khá độc đáo.

she wore a batwing sweater that looked cozy.

Cô ấy mặc một chiếc áo len kiểu cánh dơi trông ấm áp.

batwing sleeves are popular in modern fashion.

Tay áo kiểu cánh dơi phổ biến trong thời trang hiện đại.

the artist painted a batwing silhouette against the sunset.

Nghệ sĩ đã vẽ một hình bóng kiểu cánh dơi trên nền hoàng hôn.

he designed a batwing logo for the new brand.

Anh ấy đã thiết kế một logo kiểu cánh dơi cho thương hiệu mới.

batwing cuts can flatter many body types.

Kiểu cắt kiểu cánh dơi có thể làm đẹp nhiều dáng người.

the batwing shape is often seen in evening gowns.

Dáng áo kiểu cánh dơi thường thấy ở những chiếc váy dạ hội.

she prefers batwing tops for their comfort and style.

Cô ấy thích áo kiểu cánh dơi vì sự thoải mái và phong cách của chúng.

batwing decorations added flair to the party.

Những món đồ trang trí kiểu cánh dơi đã thêm sự nổi bật cho buổi tiệc.

the batwing effect creates a dramatic look.

Hiệu ứng kiểu cánh dơi tạo ra vẻ ngoài ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay