winglike structures
cấu trúc hình cánh
winglike extensions
phần mở rộng hình cánh
winglike features
đặc điểm hình cánh
winglike appendages
phụ thuộc hình cánh
winglike flaps
bản lề hình cánh
winglike projections
hình chiếu hình cánh
winglike designs
thiết kế hình cánh
winglike patterns
mẫu hình cánh
winglike outlines
đường viền hình cánh
winglike shapes
hình dạng hình cánh
the bird spread its winglike arms to catch the wind.
chim đã dang hai cánh tay như cánh để đón gió.
her dress had beautiful winglike patterns that flowed gracefully.
chiếc váy của cô ấy có những họa tiết như cánh đẹp và chảy duyên dáng.
the butterfly's winglike structure allowed for incredible flight.
cấu trúc như cánh của loài bướm cho phép bay lượn phi thường.
he created a winglike sculpture that captured the essence of freedom.
anh ấy đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc như cánh nắm bắt bản chất của tự do.
the insect's winglike appendages helped it glide effortlessly.
các phần phụ như cánh của côn trùng giúp nó lướt đi một cách dễ dàng.
her winglike gestures added elegance to her dance performance.
những cử chỉ như cánh của cô ấy đã thêm sự duyên dáng cho màn trình diễn khiêu vũ của cô ấy.
the artist painted a mural with winglike shapes that inspired movement.
nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường với những hình dạng như cánh truyền cảm hứng cho sự chuyển động.
the winglike extensions on the car design provided aerodynamic benefits.
các phần mở rộng như cánh trên thiết kế ô tô mang lại lợi ích khí động học.
the fantasy creature had winglike fins that allowed it to swim swiftly.
sinh vật huyền ảo đó có vây như cánh cho phép nó bơi lội nhanh chóng.
she wore a costume with winglike features for the masquerade ball.
cô ấy đã mặc một bộ trang phục có các đặc điểm như cánh cho buổi khiêu vũ hóa trang.
winglike structures
cấu trúc hình cánh
winglike extensions
phần mở rộng hình cánh
winglike features
đặc điểm hình cánh
winglike appendages
phụ thuộc hình cánh
winglike flaps
bản lề hình cánh
winglike projections
hình chiếu hình cánh
winglike designs
thiết kế hình cánh
winglike patterns
mẫu hình cánh
winglike outlines
đường viền hình cánh
winglike shapes
hình dạng hình cánh
the bird spread its winglike arms to catch the wind.
chim đã dang hai cánh tay như cánh để đón gió.
her dress had beautiful winglike patterns that flowed gracefully.
chiếc váy của cô ấy có những họa tiết như cánh đẹp và chảy duyên dáng.
the butterfly's winglike structure allowed for incredible flight.
cấu trúc như cánh của loài bướm cho phép bay lượn phi thường.
he created a winglike sculpture that captured the essence of freedom.
anh ấy đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc như cánh nắm bắt bản chất của tự do.
the insect's winglike appendages helped it glide effortlessly.
các phần phụ như cánh của côn trùng giúp nó lướt đi một cách dễ dàng.
her winglike gestures added elegance to her dance performance.
những cử chỉ như cánh của cô ấy đã thêm sự duyên dáng cho màn trình diễn khiêu vũ của cô ấy.
the artist painted a mural with winglike shapes that inspired movement.
nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường với những hình dạng như cánh truyền cảm hứng cho sự chuyển động.
the winglike extensions on the car design provided aerodynamic benefits.
các phần mở rộng như cánh trên thiết kế ô tô mang lại lợi ích khí động học.
the fantasy creature had winglike fins that allowed it to swim swiftly.
sinh vật huyền ảo đó có vây như cánh cho phép nó bơi lội nhanh chóng.
she wore a costume with winglike features for the masquerade ball.
cô ấy đã mặc một bộ trang phục có các đặc điểm như cánh cho buổi khiêu vũ hóa trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay