the old baur worked in the fields from dawn until dusk.
Người nông dân già làm việc trên đồng ruộng từ sớm tinh khôi cho đến khi trời tối.
the young baur learned traditional farming methods from his father.
Người nông dân trẻ học các phương pháp canh tác truyền thống từ cha của mình.
the bur and his wife harvested the wheat together.
Người nông dân và vợ ông ấy thu hoạch lúa mì cùng nhau.
a poor baur struggled to feed his family during the harsh winter.
Một người nông dân nghèo vật lộn để nuôi sống gia đình trong mùa đông khắc nghiệt.
the local baur sold fresh vegetables at the market every saturday.
Người nông dân địa phương bán rau tươi ở chợ mỗi thứ bảy.
the baur's daughter attended school in the nearby village.
Con gái của người nông dân đi học ở làng gần đó.
traditional baur methods passed down through generations sustained the community.
Các phương pháp canh tác truyền thống của người nông dân được truyền lại qua nhiều thế hệ đã duy trì sự thịnh vượng của cộng đồng.
the baur plowed the field with his old horse.
Người nông dân cày ruộng bằng con ngựa già của mình.
rich baur owned extensive land throughout the valley.
Người nông dân giàu có sở hữu nhiều đất đai trong suốt thung lũng.
the baur built a new barn to store the harvest.
Người nông dân xây một chuồng mới để chứa trữ mùa màng.
an honest baur was respected by everyone in the region.
Một người nông dân lương thiện được mọi người trong vùng tôn trọng.
the baur's son took over the family farm after his father's death.
Con trai của người nông dân tiếp quản trang trại gia đình sau khi cha ông ấy qua đời.
a weary baur sat by the fire after a long day's work.
Một người nông dân mệt mỏi ngồi bên đống lửa sau một ngày làm việc dài.
the stubborn baur refused to sell his ancestral land.
Người nông dân bướng bỉnh từ chối bán đất tổ của mình.
the old baur worked in the fields from dawn until dusk.
Người nông dân già làm việc trên đồng ruộng từ sớm tinh khôi cho đến khi trời tối.
the young baur learned traditional farming methods from his father.
Người nông dân trẻ học các phương pháp canh tác truyền thống từ cha của mình.
the bur and his wife harvested the wheat together.
Người nông dân và vợ ông ấy thu hoạch lúa mì cùng nhau.
a poor baur struggled to feed his family during the harsh winter.
Một người nông dân nghèo vật lộn để nuôi sống gia đình trong mùa đông khắc nghiệt.
the local baur sold fresh vegetables at the market every saturday.
Người nông dân địa phương bán rau tươi ở chợ mỗi thứ bảy.
the baur's daughter attended school in the nearby village.
Con gái của người nông dân đi học ở làng gần đó.
traditional baur methods passed down through generations sustained the community.
Các phương pháp canh tác truyền thống của người nông dân được truyền lại qua nhiều thế hệ đã duy trì sự thịnh vượng của cộng đồng.
the baur plowed the field with his old horse.
Người nông dân cày ruộng bằng con ngựa già của mình.
rich baur owned extensive land throughout the valley.
Người nông dân giàu có sở hữu nhiều đất đai trong suốt thung lũng.
the baur built a new barn to store the harvest.
Người nông dân xây một chuồng mới để chứa trữ mùa màng.
an honest baur was respected by everyone in the region.
Một người nông dân lương thiện được mọi người trong vùng tôn trọng.
the baur's son took over the family farm after his father's death.
Con trai của người nông dân tiếp quản trang trại gia đình sau khi cha ông ấy qua đời.
a weary baur sat by the fire after a long day's work.
Một người nông dân mệt mỏi ngồi bên đống lửa sau một ngày làm việc dài.
the stubborn baur refused to sell his ancestral land.
Người nông dân bướng bỉnh từ chối bán đất tổ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay