beastings of fury
sự cuồng nộ của thú
release your beastings
xả những thú của bạn
subdue the beastings
thu phục những thú
control your beastings
kiểm soát những thú của bạn
unleash the beastings
phá tan những thú
beastings of passion
sự đam mê của thú
taming the beastings
thuần hóa những thú
beastings of instinct
sự bản năng của thú
beastings can be a challenging time for farmers.
Thời điểm beastings có thể là một thời điểm thử thách đối với nông dân.
monitoring beastings is essential for livestock health.
Việc theo dõi beastings là điều cần thiết cho sức khỏe của gia súc.
she documented the beastings for her research project.
Cô ấy đã ghi lại beastings cho dự án nghiên cứu của mình.
understanding beastings helps improve breeding practices.
Hiểu về beastings giúp cải thiện các phương pháp chăn nuôi.
farmers often prepare for beastings in the spring.
Nông dân thường chuẩn bị cho beastings vào mùa xuân.
beastings require careful observation and care.
Beastings đòi hỏi quan sát và chăm sóc cẩn thận.
she was excited about the upcoming beastings on the farm.
Cô ấy rất hào hứng với beastings sắp tới trên trang trại.
beastings can affect the overall productivity of the farm.
Beastings có thể ảnh hưởng đến năng suất tổng thể của trang trại.
he shared tips on managing beastings effectively.
Anh ấy chia sẻ những lời khuyên về cách quản lý beastings hiệu quả.
beastings are often celebrated in rural communities.
Beastings thường được tôn vinh trong các cộng đồng nông thôn.
beastings of fury
sự cuồng nộ của thú
release your beastings
xả những thú của bạn
subdue the beastings
thu phục những thú
control your beastings
kiểm soát những thú của bạn
unleash the beastings
phá tan những thú
beastings of passion
sự đam mê của thú
taming the beastings
thuần hóa những thú
beastings of instinct
sự bản năng của thú
beastings can be a challenging time for farmers.
Thời điểm beastings có thể là một thời điểm thử thách đối với nông dân.
monitoring beastings is essential for livestock health.
Việc theo dõi beastings là điều cần thiết cho sức khỏe của gia súc.
she documented the beastings for her research project.
Cô ấy đã ghi lại beastings cho dự án nghiên cứu của mình.
understanding beastings helps improve breeding practices.
Hiểu về beastings giúp cải thiện các phương pháp chăn nuôi.
farmers often prepare for beastings in the spring.
Nông dân thường chuẩn bị cho beastings vào mùa xuân.
beastings require careful observation and care.
Beastings đòi hỏi quan sát và chăm sóc cẩn thận.
she was excited about the upcoming beastings on the farm.
Cô ấy rất hào hứng với beastings sắp tới trên trang trại.
beastings can affect the overall productivity of the farm.
Beastings có thể ảnh hưởng đến năng suất tổng thể của trang trại.
he shared tips on managing beastings effectively.
Anh ấy chia sẻ những lời khuyên về cách quản lý beastings hiệu quả.
beastings are often celebrated in rural communities.
Beastings thường được tôn vinh trong các cộng đồng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay