beavers

[Mỹ]/ˈbiːvərz/
[Anh]/ˈbiːvərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của beaver; lông của một con beaver; màu nâu xám; một người làm việc rất chăm chỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

beavers building dams

những con hải ly đang xây đập

busy as beavers

bận rộn như hải ly

a beaver's tail

đôi đuôi của hải ly

beaver fever

sốt hải ly

a beaver lodge

hang hải ly

beaver pelts

da hải ly

Câu ví dụ

beavers are known for their impressive dam-building skills.

những con hải ly nổi tiếng với kỹ năng xây đập ấn tượng.

many ecosystems rely on beavers to create wetland habitats.

nhiều hệ sinh thái phụ thuộc vào hải ly để tạo ra các môi trường sống ngập nước.

beavers play a crucial role in maintaining biodiversity.

hải ly đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.

watching beavers build their dams can be fascinating.

xem hải ly xây đập có thể rất thú vị.

beavers primarily eat bark, leaves, and aquatic plants.

hải ly chủ yếu ăn vỏ cây, lá và thực vật thủy sinh.

beavers are often referred to as nature's engineers.

hải ly thường được gọi là các kỹ sư của thiên nhiên.

in some regions, beavers are considered a keystone species.

ở một số khu vực, hải ly được coi là loài nền tảng.

beavers can significantly alter their environment.

hải ly có thể thay đổi đáng kể môi trường của chúng.

beavers are social animals that live in family groups.

hải ly là những động vật xã hội sống trong các nhóm gia đình.

conservation efforts are being made to protect beaver populations.

các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ quần thể hải ly.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay