beavers building dams
những con hải ly đang xây đập
busy as beavers
bận rộn như hải ly
a beaver's tail
đôi đuôi của hải ly
beaver fever
sốt hải ly
a beaver lodge
hang hải ly
beaver pelts
da hải ly
beavers are known for their impressive dam-building skills.
những con hải ly nổi tiếng với kỹ năng xây đập ấn tượng.
many ecosystems rely on beavers to create wetland habitats.
nhiều hệ sinh thái phụ thuộc vào hải ly để tạo ra các môi trường sống ngập nước.
beavers play a crucial role in maintaining biodiversity.
hải ly đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.
watching beavers build their dams can be fascinating.
xem hải ly xây đập có thể rất thú vị.
beavers primarily eat bark, leaves, and aquatic plants.
hải ly chủ yếu ăn vỏ cây, lá và thực vật thủy sinh.
beavers are often referred to as nature's engineers.
hải ly thường được gọi là các kỹ sư của thiên nhiên.
in some regions, beavers are considered a keystone species.
ở một số khu vực, hải ly được coi là loài nền tảng.
beavers can significantly alter their environment.
hải ly có thể thay đổi đáng kể môi trường của chúng.
beavers are social animals that live in family groups.
hải ly là những động vật xã hội sống trong các nhóm gia đình.
conservation efforts are being made to protect beaver populations.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ quần thể hải ly.
beavers building dams
những con hải ly đang xây đập
busy as beavers
bận rộn như hải ly
a beaver's tail
đôi đuôi của hải ly
beaver fever
sốt hải ly
a beaver lodge
hang hải ly
beaver pelts
da hải ly
beavers are known for their impressive dam-building skills.
những con hải ly nổi tiếng với kỹ năng xây đập ấn tượng.
many ecosystems rely on beavers to create wetland habitats.
nhiều hệ sinh thái phụ thuộc vào hải ly để tạo ra các môi trường sống ngập nước.
beavers play a crucial role in maintaining biodiversity.
hải ly đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.
watching beavers build their dams can be fascinating.
xem hải ly xây đập có thể rất thú vị.
beavers primarily eat bark, leaves, and aquatic plants.
hải ly chủ yếu ăn vỏ cây, lá và thực vật thủy sinh.
beavers are often referred to as nature's engineers.
hải ly thường được gọi là các kỹ sư của thiên nhiên.
in some regions, beavers are considered a keystone species.
ở một số khu vực, hải ly được coi là loài nền tảng.
beavers can significantly alter their environment.
hải ly có thể thay đổi đáng kể môi trường của chúng.
beavers are social animals that live in family groups.
hải ly là những động vật xã hội sống trong các nhóm gia đình.
conservation efforts are being made to protect beaver populations.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ quần thể hải ly.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay