beaverskin

[Mỹ]/ˈbiːvəskɪn/
[Anh]/ˈbiːvərskɪn/

Dịch

Word Forms
số nhiềubeaverskins

Cụm từ & Cách kết hợp

beaverskin hat

Vietnamese_translation

beaverskin coat

Vietnamese_translation

beaverskin cap

Vietnamese_translation

beaverskin fur

Vietnamese_translation

beaverskin gloves

Vietnamese_translation

beaverskin robe

Vietnamese_translation

beaverskin trade

Vietnamese_translation

beaverskin trapper

Vietnamese_translation

soft beaverskin

Vietnamese_translation

glossy beaverskin

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the trapper wore a traditional beaverskin jacket during the winter hunt.

Người bẫy thú đã mặc một chiếc áo khoác lông beaver truyền thống trong mùa săn bắn mùa đông.

she purchased a vintage beaverskin coat from the antique store.

Cô mua một chiếc áo khoác lông beaver cổ điển từ cửa hàng đồ cổ.

the beaverskin gloves kept his hands warm in the freezing temperatures.

Chiếc găng tay lông beaver giữ tay anh ấm trong thời tiết lạnh giá.

many indigenous people used beaverskin for making durable garments.

Nhiều người bản địa sử dụng lông beaver để làm quần áo bền.

the explorer needed beaverskin boots for his journey through the wilderness.

Người thám hiểm cần đôi giày lông beaver cho chuyến đi qua vùng hoang dã.

he sat on a luxurious beaverskin rug by the fireplace.

Anh ngồi trên tấm thảm lông beaver sang trọng bên lò sưởi.

the beaverskin hat was a popular fashion item in the nineteenth century.

Chiếc mũ lông beaver là mặt hàng thời trang phổ biến vào thế kỷ thứ mười chín.

beaverskin leather is known for its exceptional durability.

Da lông beaver được biết đến với độ bền vượt trội.

she crafted a beautiful beaverskin wallet as a gift.

Cô đã tạo ra một chiếc ví lông beaver đẹp làm quà tặng.

the museum displayed an original beaverskin pouch from the 1700s.

Bảo tàng trưng bày một chiếc túi lông beaver nguyên bản từ thế kỷ 1700.

beaverskin material was highly valued in the fur trade.

Nguyên liệu lông beaver được đánh giá cao trong ngành buôn bán lông thú.

the trapping tradition continues with beaverskin being used for ceremonial purposes.

Tradition bẫy thú tiếp tục với lông beaver được sử dụng cho mục đích nghi lễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay