beb

[Mỹ]/bɛb/
[Anh]/bɛb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Viết tắt của virus Bebaru, một loại virus do muỗi truyền thuộc họ Bunyaviridae được phân lập lần đầu ở Malaysia, gây ra bệnh nhẹ với triệu chứng sốt.
Các dạng của từ
số nhiềubebs

Cụm từ & Cách kết hợp

lovely beb

Vietnamese_translation

my beb

Vietnamese_translation

hi beb

Vietnamese_translation

thanks beb

Vietnamese_translation

sweet beb

Vietnamese_translation

bye beb

Vietnamese_translation

little beb

Vietnamese_translation

good morning beb

Vietnamese_translation

love you beb

Vietnamese_translation

miss you beb

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

good morning, beb, how did you sleep?

Bạn có ngủ ngon không, beb?

thanks for the ride, beb!

Cảm ơn bạn đã chở mình, beb!

can you grab me a coffee, beb?

Beb, bạn có thể mang cho mình một ly cà phê được không?

i love you so much, beb.

Mình yêu bạn nhiều lắm, beb.

see you later, beb!

Hẹn gặp lại sau, beb!

what do you want for dinner, beb?

Beb, bạn muốn ăn gì tối nay?

you look amazing today, beb.

Hôm nay bạn trông thật tuyệt, beb.

don't worry about it, beb.

Đừng lo về chuyện đó, beb.

i miss you, beb.

Mình nhớ bạn, beb.

have a great day at work, beb.

Chúc bạn một ngày làm việc tốt lành, beb.

are you feeling okay, beb?

Beb, bạn có cảm thấy ổn không?

come here and give me a hug, beb.

Đến đây và ôm mình đi, beb.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay