beb

[Mỹ]/bɛb/
[Anh]/bɛb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềubebs

Cụm từ & Cách kết hợp

lovely beb

my beb

hi beb

thanks beb

sweet beb

bye beb

little beb

good morning beb

love you beb

miss you beb

Câu ví dụ

good morning, beb, how did you sleep?

thanks for the ride, beb!

can you grab me a coffee, beb?

i love you so much, beb.

see you later, beb!

what do you want for dinner, beb?

you look amazing today, beb.

don't worry about it, beb.

i miss you, beb.

have a great day at work, beb.

are you feeling okay, beb?

come here and give me a hug, beb.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay