bechances

[Mỹ]/ˈbɛtʃɑːns/
[Anh]/ˈbɛchəns/

Dịch

v xảy ra ngẫu nhiên; xảy ra một cách bất ngờ; đến với hoặc xảy đến với ai đó một cách bất ngờ

Cụm từ & Cách kết hợp

it bechance that...

có lẽ xảy ra...

bechance to meet...

có cơ hội gặp...

Câu ví dụ

it may bechance that we meet again someday.

có thể do ngẫu nhiên chúng ta sẽ gặp lại nhau vào một ngày nào đó.

by bechance, i found a rare book at the market.

do ngẫu nhiên, tôi đã tìm thấy một cuốn sách quý hiếm tại chợ.

he was bechance to witness the beautiful sunset.

anh ta may mắn được chứng kiến cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

they bechance upon a hidden treasure during their hike.

họ tình cờ tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong chuyến đi bộ đường dài của họ.

she bechance to hear an interesting conversation.

cô tình cờ nghe được một cuộc trò chuyện thú vị.

it was by bechance that i learned about the job opening.

do ngẫu nhiên, tôi mới biết về vị trí công việc đó.

we bechance to cross paths at the café.

chúng tôi tình cờ gặp nhau tại quán cà phê.

he bechance to discover a new hobby during the summer.

anh ta may mắn khám phá ra một sở thích mới trong mùa hè.

by bechance, she found her lost ring in the garden.

do ngẫu nhiên, cô tìm thấy chiếc nhẫn bị mất của mình trong vườn.

it was a bechance encounter that changed his life.

đó là một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên đã thay đổi cuộc đời anh ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay