beebread

[Mỹ]/biːˌbrɛd/
[Anh]/beeˈbrɛd/

Dịch

n.Một loại thực phẩm được tạo ra bởi ong từ phấn hoa và mật hoa, được sử dụng để nuôi con non của chúng.
Word Forms
số nhiềubeebreads

Cụm từ & Cách kết hợp

beebread nutrition

dinh dưỡng bánh beebread

beebread production process

quy trình sản xuất bánh beebread

Câu ví dụ

beebread is a nutritious food for bee larvae.

bánh mì ong là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng cho ấu trùng ong.

many beekeepers harvest beebread for its health benefits.

nhiều người nuôi ong thu hoạch bánh mì ong vì những lợi ích sức khỏe của nó.

beebread contains pollen and enzymes beneficial to bees.

bánh mì ong chứa phấn hoa và các enzyme có lợi cho ong.

some people use beebread as a dietary supplement.

một số người sử dụng bánh mì ong như một chất bổ sung dinh dưỡng.

beebread is often found in beehives during the summer.

bánh mì ong thường được tìm thấy trong tổ ong vào mùa hè.

beebread is rich in vitamins and minerals.

bánh mì ong giàu vitamin và khoáng chất.

researchers study beebread to understand bee nutrition.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu bánh mì ong để hiểu rõ hơn về dinh dưỡng của ong.

beebread plays a crucial role in the hive's ecosystem.

bánh mì ong đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của tổ ong.

some cultures use beebread in traditional medicine.

một số nền văn hóa sử dụng bánh mì ong trong y học truyền thống.

beebread can help improve the immune system.

bánh mì ong có thể giúp cải thiện hệ miễn dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay