befuddle someone
làm bối rối ai đó
be utterly befuddled
thực sự bối rối
befuddle their senses
làm rối loạn các giác quan của họ
a befuddling experience
một trải nghiệm gây bối rối
befuddle the audience
làm bối rối khán giả
a befuddling question
một câu hỏi gây bối rối
be quite befuddled
khá bối rối
attempts to befuddle
những nỗ lực làm bối rối
a befuddling situation
một tình huống gây bối rối
a befuddling mystery
một bí ẩn gây bối rối
the complex instructions seemed to befuddle everyone in the room.
Những hướng dẫn phức tạp có vẻ khiến mọi người trong phòng bối rối.
his sudden change of plans befuddled his friends.
Sự thay đổi kế hoạch đột ngột của anh ấy khiến bạn bè anh ấy bối rối.
the magician's tricks always befuddle the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến khán giả bối rối.
trying to solve the riddle only served to befuddle him further.
Cố gắng giải câu đố chỉ khiến anh ấy càng thêm bối rối.
her explanations only seemed to befuddle the students more.
Những lời giải thích của cô ấy dường như chỉ khiến học sinh bối rối hơn.
the unexpected news befuddled the entire team.
Tin tức bất ngờ khiến cả đội bối rối.
the confusing layout of the building can easily befuddle visitors.
Bố cục khó hiểu của tòa nhà có thể dễ dàng khiến khách tham quan bối rối.
he tried to explain the concept, but it only befuddled me.
Anh ấy cố gắng giải thích khái niệm, nhưng nó chỉ khiến tôi bối rối.
the multiple choices on the test befuddled many students.
Nhiều lựa chọn trên bài kiểm tra khiến nhiều học sinh bối rối.
the plot twists in the movie befuddled the audience until the end.
Những tình tiết bất ngờ trong phim khiến khán giả bối rối cho đến khi kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay