| số nhiều | beingnesses |
human beingness
thực tại con người
true beingness
thực tại đích thực
beingness itself
chính thực tại
human beingness
thực tại con người
true beingness
thực tại đích thực
beingness itself
chính thực tại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay