bekko time
thời gian bekko
bekko money
tiền của bekko
not bekko
không phải bekko
bekko price
giá của bekko
bekko deal
thỏa thuận của bekko
bekko store
cửa hàng của bekko
she has a special bond with her bekko.
Cô ấy có một mối liên kết đặc biệt với chú bekko của mình.
he often takes his bekko for walks in the park.
Anh ấy thường đưa chú bekko của mình đi dạo trong công viên.
training a bekko requires patience and dedication.
Huấn luyện một chú bekko đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
many people love to play with their bekko.
Rất nhiều người thích chơi đùa với chú bekko của họ.
her bekko is very playful and energetic.
Chú bekko của cô ấy rất nghịch ngợm và tràn đầy năng lượng.
he enjoys teaching tricks to his bekko.
Anh ấy thích dạy các trò thủ thuật cho chú bekko của mình.
taking care of a bekko can be rewarding.
Chăm sóc một chú bekko có thể mang lại sự hài lòng.
she feeds her bekko a balanced diet.
Cô ấy cho chú bekko của mình ăn một chế độ ăn uống cân bằng.
his bekko loves to cuddle with him.
Chú bekko của anh ấy rất thích được ôm ấp.
owning a bekko brings joy to their lives.
Việc sở hữu một chú bekko mang lại niềm vui cho cuộc sống của họ.
bekko time
thời gian bekko
bekko money
tiền của bekko
not bekko
không phải bekko
bekko price
giá của bekko
bekko deal
thỏa thuận của bekko
bekko store
cửa hàng của bekko
she has a special bond with her bekko.
Cô ấy có một mối liên kết đặc biệt với chú bekko của mình.
he often takes his bekko for walks in the park.
Anh ấy thường đưa chú bekko của mình đi dạo trong công viên.
training a bekko requires patience and dedication.
Huấn luyện một chú bekko đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
many people love to play with their bekko.
Rất nhiều người thích chơi đùa với chú bekko của họ.
her bekko is very playful and energetic.
Chú bekko của cô ấy rất nghịch ngợm và tràn đầy năng lượng.
he enjoys teaching tricks to his bekko.
Anh ấy thích dạy các trò thủ thuật cho chú bekko của mình.
taking care of a bekko can be rewarding.
Chăm sóc một chú bekko có thể mang lại sự hài lòng.
she feeds her bekko a balanced diet.
Cô ấy cho chú bekko của mình ăn một chế độ ăn uống cân bằng.
his bekko loves to cuddle with him.
Chú bekko của anh ấy rất thích được ôm ấp.
owning a bekko brings joy to their lives.
Việc sở hữu một chú bekko mang lại niềm vui cho cuộc sống của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay