| hiện tại phân từ | belabouring |
| thì quá khứ | belaboured |
| quá khứ phân từ | belaboured |
| ngôi thứ ba số ít | belabours |
| số nhiều | belabours |
belabour the point
kéo dài cuộc tranh luận
belabour the issue
kéo dài cuộc tranh luận
there is no need to belabour the point.
không cần phải lặp lại nhiều lần.
Bernard was belabouring Jed with his fists.
Bernard đang đánh Jed bằng nắm đấm của mình.
More examples just belabour it.
Nhiều ví dụ hơn, cứ lặp lại đi.
belabour the point
kéo dài cuộc tranh luận
belabour the issue
kéo dài cuộc tranh luận
there is no need to belabour the point.
không cần phải lặp lại nhiều lần.
Bernard was belabouring Jed with his fists.
Bernard đang đánh Jed bằng nắm đấm của mình.
More examples just belabour it.
Nhiều ví dụ hơn, cứ lặp lại đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay