bellpull

[Mỹ]/ˈbɛlˌpʊl/
[Anh]/ˈbɛlˌpʊl/

Dịch

n. Một sợi dây hoặc dây thừng được sử dụng để kéo chuông, thường được tìm thấy trên chuông nhà thờ hoặc trong các tòa nhà cổ.; Tay cầm của một cái chuông, được sử dụng để kéo dây.
Word Forms
số nhiềubellpulls

Cụm từ & Cách kết hợp

pull the bellpull

kéo sợi dây chuông

ring the bellpull

rung sợi dây chuông

hang a bellpull

treo sợi dây chuông

a metal bellpull

một sợi dây chuông bằng kim loại

Câu ví dụ

the old house had a beautiful bellpull by the entrance.

Ngôi nhà cổ có một chiếc sợi dây chuông đẹp ở lối vào.

she used the bellpull to summon the servant.

Cô ấy dùng sợi dây chuông để gọi người hầu.

he admired the intricate design of the bellpull.

Anh ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của sợi dây chuông.

the bellpull was made of fine silk and gold threads.

Sợi dây chuông được làm từ lụa và sợi vàng tinh xảo.

in the victorian era, a bellpull was a common household item.

Trong thời đại Victoria, sợi dây chuông là một vật dụng phổ biến trong gia đình.

they installed a new bellpull to match the decor.

Họ đã lắp đặt một sợi dây chuông mới để phù hợp với nội thất.

he tugged at the bellpull, eager for assistance.

Anh ấy giật sợi dây chuông, mong muốn được giúp đỡ.

the bellpull rang loudly, echoing through the halls.

Sợi dây chuông vang lên lớn, vọng lại khắp các hành lang.

she chose a vintage bellpull for her new home.

Cô ấy đã chọn một sợi dây chuông cổ điển cho ngôi nhà mới của mình.

the bellpull added a touch of elegance to the room.

Sợi dây chuông đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay