| số nhiều | bellringers |
bellringer's shift
ca trực chuông
a church bellringer
một người đánh chuông nhà thờ
experienced bellringer
một người đánh chuông có kinh nghiệm
becoming a bellringer
trở thành một người đánh chuông
bellringer tradition
truyền thống đánh chuông
young bellringer
một người đánh chuông trẻ tuổi
former bellringer
một cựu người đánh chuông
village bellringer
một người đánh chuông ở làng
skilled bellringer
một người đánh chuông thành thạo
local bellringer
một người đánh chuông địa phương
the church bellringer practiced diligently before the sunday service.
Người đánh chuông nhà thờ đã luyện tập chăm chỉ trước buổi lễ ngày chủ nhật.
he was a volunteer bellringer, passionate about preserving the tradition.
Ông là một người tình nguyện đánh chuông, đam mê việc bảo tồn truyền thống.
the bellringer's skillful ringing echoed through the town square.
Âm thanh đánh chuông khéo léo của người đánh chuông vang vọng khắp quảng trường thị trấn.
the old bellringer taught the younger generation the proper technique.
Người đánh chuông lớn tuổi đã dạy thế hệ trẻ kỹ thuật đúng đắn.
the bellringer announced the start of the school day with a clear peal.
Người đánh chuông thông báo bắt đầu ngày học bằng tiếng chuông rõ ràng.
a dedicated bellringer, she maintained the bells meticulously.
Một người đánh chuông tận tụy, bà chăm sóc các chiếc chuông một cách tỉ mỉ.
the bellringer's routine was a beloved part of the community.
Chế độ luyện tập của người đánh chuông là một phần được yêu quý của cộng đồng.
the sound of the bellringer was a welcome morning signal.
Âm thanh của người đánh chuông là tín hiệu chào đón buổi sáng.
the bellringer’s performance at the festival was truly captivating.
Trình diễn của người đánh chuông tại lễ hội thực sự hấp dẫn.
the new bellringer needed training to match the previous one's skill.
Người đánh chuông mới cần được huấn luyện để đạt được kỹ năng như người trước.
the bellringer’s hands moved swiftly across the ropes.
Tay của người đánh chuông di chuyển nhanh chóng qua các sợi dây.
bellringer's shift
ca trực chuông
a church bellringer
một người đánh chuông nhà thờ
experienced bellringer
một người đánh chuông có kinh nghiệm
becoming a bellringer
trở thành một người đánh chuông
bellringer tradition
truyền thống đánh chuông
young bellringer
một người đánh chuông trẻ tuổi
former bellringer
một cựu người đánh chuông
village bellringer
một người đánh chuông ở làng
skilled bellringer
một người đánh chuông thành thạo
local bellringer
một người đánh chuông địa phương
the church bellringer practiced diligently before the sunday service.
Người đánh chuông nhà thờ đã luyện tập chăm chỉ trước buổi lễ ngày chủ nhật.
he was a volunteer bellringer, passionate about preserving the tradition.
Ông là một người tình nguyện đánh chuông, đam mê việc bảo tồn truyền thống.
the bellringer's skillful ringing echoed through the town square.
Âm thanh đánh chuông khéo léo của người đánh chuông vang vọng khắp quảng trường thị trấn.
the old bellringer taught the younger generation the proper technique.
Người đánh chuông lớn tuổi đã dạy thế hệ trẻ kỹ thuật đúng đắn.
the bellringer announced the start of the school day with a clear peal.
Người đánh chuông thông báo bắt đầu ngày học bằng tiếng chuông rõ ràng.
a dedicated bellringer, she maintained the bells meticulously.
Một người đánh chuông tận tụy, bà chăm sóc các chiếc chuông một cách tỉ mỉ.
the bellringer's routine was a beloved part of the community.
Chế độ luyện tập của người đánh chuông là một phần được yêu quý của cộng đồng.
the sound of the bellringer was a welcome morning signal.
Âm thanh của người đánh chuông là tín hiệu chào đón buổi sáng.
the bellringer’s performance at the festival was truly captivating.
Trình diễn của người đánh chuông tại lễ hội thực sự hấp dẫn.
the new bellringer needed training to match the previous one's skill.
Người đánh chuông mới cần được huấn luyện để đạt được kỹ năng như người trước.
the bellringer’s hands moved swiftly across the ropes.
Tay của người đánh chuông di chuyển nhanh chóng qua các sợi dây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay