bellringer

[Mỹ]/[ˈbelˌrɪŋər]/
[Anh]/[ˈbelˌrɪŋər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đánh chuông, đặc biệt là trong nhà thờ; một người cảnh báo người khác về nguy hiểm bằng cách đánh chuông; một người rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó; một diễn viên chính.
Word Forms
số nhiềubellringers

Cụm từ & Cách kết hợp

bellringer's shift

ca trực chuông

a church bellringer

một người đánh chuông nhà thờ

experienced bellringer

một người đánh chuông có kinh nghiệm

becoming a bellringer

trở thành một người đánh chuông

bellringer tradition

truyền thống đánh chuông

young bellringer

một người đánh chuông trẻ tuổi

former bellringer

một cựu người đánh chuông

village bellringer

một người đánh chuông ở làng

skilled bellringer

một người đánh chuông thành thạo

local bellringer

một người đánh chuông địa phương

Câu ví dụ

the church bellringer practiced diligently before the sunday service.

Người đánh chuông nhà thờ đã luyện tập chăm chỉ trước buổi lễ ngày chủ nhật.

he was a volunteer bellringer, passionate about preserving the tradition.

Ông là một người tình nguyện đánh chuông, đam mê việc bảo tồn truyền thống.

the bellringer's skillful ringing echoed through the town square.

Âm thanh đánh chuông khéo léo của người đánh chuông vang vọng khắp quảng trường thị trấn.

the old bellringer taught the younger generation the proper technique.

Người đánh chuông lớn tuổi đã dạy thế hệ trẻ kỹ thuật đúng đắn.

the bellringer announced the start of the school day with a clear peal.

Người đánh chuông thông báo bắt đầu ngày học bằng tiếng chuông rõ ràng.

a dedicated bellringer, she maintained the bells meticulously.

Một người đánh chuông tận tụy, bà chăm sóc các chiếc chuông một cách tỉ mỉ.

the bellringer's routine was a beloved part of the community.

Chế độ luyện tập của người đánh chuông là một phần được yêu quý của cộng đồng.

the sound of the bellringer was a welcome morning signal.

Âm thanh của người đánh chuông là tín hiệu chào đón buổi sáng.

the bellringer’s performance at the festival was truly captivating.

Trình diễn của người đánh chuông tại lễ hội thực sự hấp dẫn.

the new bellringer needed training to match the previous one's skill.

Người đánh chuông mới cần được huấn luyện để đạt được kỹ năng như người trước.

the bellringer’s hands moved swiftly across the ropes.

Tay của người đánh chuông di chuyển nhanh chóng qua các sợi dây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay