bellringers

[Mỹ]/[ˈbelˌrɪŋəz]/
[Anh]/[ˈbelˌrɪŋərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người đánh chuông, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc tại các dịp lễ hội; Một người đánh chuông để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc một sự kiện; Một hoạt động hoặc câu hỏi ngắn gọn, hấp dẫn được sử dụng trong giáo dục, thường nhằm khơi gợi tư duy hoặc ôn tập kiến thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

bellringers practice

Vietnamese_translation

hearing bellringers

Vietnamese_translation

bellringer's skill

Vietnamese_translation

training bellringers

Vietnamese_translation

famous bellringers

Vietnamese_translation

bellringer team

Vietnamese_translation

bellringers compete

Vietnamese_translation

local bellringers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the teacher used bellringers to start each class and engage students.

Giáo viên sử dụng bellringers để bắt đầu mỗi lớp học và thu hút học sinh.

bellringers are a quick way to assess student understanding of prior lessons.

Bellringers là một cách nhanh chóng để đánh giá sự hiểu biết của học sinh về các bài học trước.

we incorporated bellringers into our daily routine to boost morning engagement.

Chúng tôi đã đưa bellringers vào thói quen hàng ngày của mình để tăng cường sự tham gia vào buổi sáng.

the bellringer activity focused on reviewing vocabulary from the previous week.

Hoạt động bellringer tập trung vào việc ôn lại từ vựng từ tuần trước.

students enjoyed the bellringer challenge and worked collaboratively to solve it.

Học sinh thích thách thức bellringer và làm việc hợp tác để giải quyết nó.

a simple bellringer can set a positive tone for the entire school day.

Một bellringer đơn giản có thể tạo ra một khởi đầu tích cực cho cả ngày học.

the bellringer questions were designed to spark discussion and critical thinking.

Các câu hỏi bellringer được thiết kế để khơi gợi thảo luận và tư duy phản biện.

we analyzed student responses to the bellringer to inform our instruction.

Chúng tôi phân tích các câu trả lời của học sinh cho bellringer để hướng dẫn bài giảng của chúng tôi.

the bellringer served as a warm-up before the main lesson began.

Bellringer đóng vai trò như một bài khởi động trước khi bắt đầu bài học chính.

creating engaging bellringers requires careful planning and creativity.

Tạo ra các bellringers hấp dẫn đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và sáng tạo.

the bellringer provided a quick check for understanding of the concept.

Bellringer cung cấp một kiểm tra nhanh về sự hiểu biết của khái niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay