many benefactresses support local charities.
Nhiều người có tấm lòng hảo tâm hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
the benefactresses of the arts often host galas.
Những người có tấm lòng hảo tâm đối với nghệ thuật thường xuyên tổ chức các buổi dạ tiệc.
her benefactresses helped fund her education.
Những người có tấm lòng hảo tâm đã giúp tài trợ cho việc học hành của cô.
benefactresses play a crucial role in community development.
Những người có tấm lòng hảo tâm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cộng đồng.
several benefactresses contributed to the new library.
Một số người có tấm lòng hảo tâm đã đóng góp cho thư viện mới.
the benefactresses' generosity was greatly appreciated.
Sự hào phóng của những người có tấm lòng hảo tâm đã được đánh giá cao.
benefactresses are often recognized at annual events.
Những người có tấm lòng hảo tâm thường được công nhận tại các sự kiện hàng năm.
she became a benefactress after her successful career.
Cô đã trở thành một người có tấm lòng hảo tâm sau sự nghiệp thành công của mình.
many benefactresses are passionate about education.
Nhiều người có tấm lòng hảo tâm đam mê giáo dục.
benefactresses often provide scholarships for students.
Những người có tấm lòng hảo tâm thường xuyên cung cấp học bổng cho học sinh.
many benefactresses support local charities.
Nhiều người có tấm lòng hảo tâm hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
the benefactresses of the arts often host galas.
Những người có tấm lòng hảo tâm đối với nghệ thuật thường xuyên tổ chức các buổi dạ tiệc.
her benefactresses helped fund her education.
Những người có tấm lòng hảo tâm đã giúp tài trợ cho việc học hành của cô.
benefactresses play a crucial role in community development.
Những người có tấm lòng hảo tâm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cộng đồng.
several benefactresses contributed to the new library.
Một số người có tấm lòng hảo tâm đã đóng góp cho thư viện mới.
the benefactresses' generosity was greatly appreciated.
Sự hào phóng của những người có tấm lòng hảo tâm đã được đánh giá cao.
benefactresses are often recognized at annual events.
Những người có tấm lòng hảo tâm thường được công nhận tại các sự kiện hàng năm.
she became a benefactress after her successful career.
Cô đã trở thành một người có tấm lòng hảo tâm sau sự nghiệp thành công của mình.
many benefactresses are passionate about education.
Nhiều người có tấm lòng hảo tâm đam mê giáo dục.
benefactresses often provide scholarships for students.
Những người có tấm lòng hảo tâm thường xuyên cung cấp học bổng cho học sinh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now