annual fundraisers
các sự kiện gây quỹ hàng năm
hosting fundraisers
tổ chức các sự kiện gây quỹ
successful fundraisers
các sự kiện gây quỹ thành công
fundraiser event
sự kiện gây quỹ
running fundraisers
triển khai các sự kiện gây quỹ
fundraisers needed
cần các sự kiện gây quỹ
past fundraisers
các sự kiện gây quỹ trong quá khứ
upcoming fundraisers
các sự kiện gây quỹ sắp tới
volunteer fundraisers
các sự kiện gây quỹ tình nguyện
local fundraisers
các sự kiện gây quỹ địa phương
the school organized several fundraisers to support the new library.
Trường học đã tổ chức một số hoạt động gây quỹ để hỗ trợ thư viện mới.
our team is planning a series of fundraisers throughout the year.
Đội của chúng tôi đang lên kế hoạch thực hiện một loạt các hoạt động gây quỹ trong suốt cả năm.
we held a successful online auction as one of our fundraisers.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi đấu giá trực tuyến thành công như một trong những hoạt động gây quỹ của mình.
the charity relies heavily on annual fundraisers for its operations.
Hoạt động từ thiện phụ thuộc nhiều vào các hoạt động gây quỹ hàng năm để hoạt động.
volunteers play a crucial role in organizing these fundraisers.
Các tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức các hoạt động gây quỹ này.
the goal of the fundraisers is to raise $10,000 for the cause.
Mục tiêu của các hoạt động gây quỹ là gây quỹ được 10.000 đô la cho mục đích đó.
we are grateful for all the support we received from our fundraisers.
Chúng tôi rất biết ơn tất cả sự hỗ trợ mà chúng tôi nhận được từ các hoạt động gây quỹ của mình.
the community rallied behind the fundraisers for the local park.
Cộng đồng đã ủng hộ các hoạt động gây quỹ cho công viên địa phương.
we're exploring new and innovative ideas for future fundraisers.
Chúng tôi đang khám phá những ý tưởng mới và sáng tạo cho các hoạt động gây quỹ trong tương lai.
the proceeds from the fundraisers will go towards medical research.
Số tiền thu được từ các hoạt động gây quỹ sẽ được sử dụng cho nghiên cứu y tế.
the bake sale was a fun and popular fundraiser for the children.
Buôn bán bánh là một hoạt động gây quỹ thú vị và phổ biến cho trẻ em.
annual fundraisers
các sự kiện gây quỹ hàng năm
hosting fundraisers
tổ chức các sự kiện gây quỹ
successful fundraisers
các sự kiện gây quỹ thành công
fundraiser event
sự kiện gây quỹ
running fundraisers
triển khai các sự kiện gây quỹ
fundraisers needed
cần các sự kiện gây quỹ
past fundraisers
các sự kiện gây quỹ trong quá khứ
upcoming fundraisers
các sự kiện gây quỹ sắp tới
volunteer fundraisers
các sự kiện gây quỹ tình nguyện
local fundraisers
các sự kiện gây quỹ địa phương
the school organized several fundraisers to support the new library.
Trường học đã tổ chức một số hoạt động gây quỹ để hỗ trợ thư viện mới.
our team is planning a series of fundraisers throughout the year.
Đội của chúng tôi đang lên kế hoạch thực hiện một loạt các hoạt động gây quỹ trong suốt cả năm.
we held a successful online auction as one of our fundraisers.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi đấu giá trực tuyến thành công như một trong những hoạt động gây quỹ của mình.
the charity relies heavily on annual fundraisers for its operations.
Hoạt động từ thiện phụ thuộc nhiều vào các hoạt động gây quỹ hàng năm để hoạt động.
volunteers play a crucial role in organizing these fundraisers.
Các tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức các hoạt động gây quỹ này.
the goal of the fundraisers is to raise $10,000 for the cause.
Mục tiêu của các hoạt động gây quỹ là gây quỹ được 10.000 đô la cho mục đích đó.
we are grateful for all the support we received from our fundraisers.
Chúng tôi rất biết ơn tất cả sự hỗ trợ mà chúng tôi nhận được từ các hoạt động gây quỹ của mình.
the community rallied behind the fundraisers for the local park.
Cộng đồng đã ủng hộ các hoạt động gây quỹ cho công viên địa phương.
we're exploring new and innovative ideas for future fundraisers.
Chúng tôi đang khám phá những ý tưởng mới và sáng tạo cho các hoạt động gây quỹ trong tương lai.
the proceeds from the fundraisers will go towards medical research.
Số tiền thu được từ các hoạt động gây quỹ sẽ được sử dụng cho nghiên cứu y tế.
the bake sale was a fun and popular fundraiser for the children.
Buôn bán bánh là một hoạt động gây quỹ thú vị và phổ biến cho trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay