grateful patronesses
những người bảo trợ biết ơn
supporting patronesses
những người bảo trợ hỗ trợ
generous patronesses
những người bảo trợ hào phóng
patronesses attended
những người bảo trợ đã tham dự
thanking patronesses
những người bảo trợ bày tỏ lòng biết ơn
key patronesses
những người bảo trợ quan trọng
elite patronesses
những người bảo trợ cao cấp
patronesses donated
những người bảo trợ đã quyên góp
active patronesses
những người bảo trợ tích cực
prominent patronesses
những người bảo trợ nổi bật
the generous patronesses supported the museum's fundraising gala.
Các nhà tài trợ hào phóng đã hỗ trợ hội chợ gây quỹ của bảo tàng.
several prominent patronesses attended the charity auction.
Một số nhà tài trợ nổi tiếng đã tham dự phiên đấu giá từ thiện.
the patronesses played a vital role in the theater's success.
Các nhà tài trợ đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của nhà hát.
we gratefully acknowledge the support of our dedicated patronesses.
Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của các nhà tài trợ tận tụy của chúng tôi.
the patronesses generously donated to the arts program.
Các nhà tài trợ đã hào phóng đóng góp cho chương trình nghệ thuật.
many patronesses volunteered their time and expertise.
Nhiều nhà tài trợ đã tình nguyện dành thời gian và chuyên môn của họ.
the patronesses were instrumental in organizing the event.
Các nhà tài trợ đã đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức sự kiện.
we appreciate the tireless efforts of our loyal patronesses.
Chúng tôi trân trọng những nỗ lực không mệt mỏi của các nhà tài trợ trung thành của chúng tôi.
the patronesses actively promoted the organization's mission.
Các nhà tài trợ tích cực quảng bá sứ mệnh của tổ chức.
the patronesses’ contributions were essential to the project.
Các đóng góp của các nhà tài trợ là cần thiết cho dự án.
the patronesses hosted a reception for the visiting artists.
Các nhà tài trợ đã tổ chức một buổi tiếp đãi cho các nghệ sĩ đến thăm.
grateful patronesses
những người bảo trợ biết ơn
supporting patronesses
những người bảo trợ hỗ trợ
generous patronesses
những người bảo trợ hào phóng
patronesses attended
những người bảo trợ đã tham dự
thanking patronesses
những người bảo trợ bày tỏ lòng biết ơn
key patronesses
những người bảo trợ quan trọng
elite patronesses
những người bảo trợ cao cấp
patronesses donated
những người bảo trợ đã quyên góp
active patronesses
những người bảo trợ tích cực
prominent patronesses
những người bảo trợ nổi bật
the generous patronesses supported the museum's fundraising gala.
Các nhà tài trợ hào phóng đã hỗ trợ hội chợ gây quỹ của bảo tàng.
several prominent patronesses attended the charity auction.
Một số nhà tài trợ nổi tiếng đã tham dự phiên đấu giá từ thiện.
the patronesses played a vital role in the theater's success.
Các nhà tài trợ đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của nhà hát.
we gratefully acknowledge the support of our dedicated patronesses.
Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của các nhà tài trợ tận tụy của chúng tôi.
the patronesses generously donated to the arts program.
Các nhà tài trợ đã hào phóng đóng góp cho chương trình nghệ thuật.
many patronesses volunteered their time and expertise.
Nhiều nhà tài trợ đã tình nguyện dành thời gian và chuyên môn của họ.
the patronesses were instrumental in organizing the event.
Các nhà tài trợ đã đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức sự kiện.
we appreciate the tireless efforts of our loyal patronesses.
Chúng tôi trân trọng những nỗ lực không mệt mỏi của các nhà tài trợ trung thành của chúng tôi.
the patronesses actively promoted the organization's mission.
Các nhà tài trợ tích cực quảng bá sứ mệnh của tổ chức.
the patronesses’ contributions were essential to the project.
Các đóng góp của các nhà tài trợ là cần thiết cho dự án.
the patronesses hosted a reception for the visiting artists.
Các nhà tài trợ đã tổ chức một buổi tiếp đãi cho các nghệ sĩ đến thăm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay