bestriding two worlds
giẫm đạp hai thế giới
bestriding the divide
giẫm đạp ranh giới
bestriding the industry
giẫm đạp ngành công nghiệp
bestriding the globe
giẫm đạp toàn cầu
he was bestriding the horse with confidence.
anh ấy đang cưỡi ngựa một cách tự tin.
the statue depicted a warrior bestriding a fierce dragon.
tượng đài mô tả một chiến binh cưỡi một con rồng hung dữ.
she was bestriding the challenges of her new job.
cô ấy đang đối mặt với những thử thách của công việc mới.
he stood there, bestriding the path like a guardian.
anh ấy đứng ở đó, cưỡi trên con đường như một người bảo vệ.
the king was seen bestriding his realm with authority.
nhà vua được nhìn thấy đang trị vì vương quốc của mình một cách đầy uy quyền.
they were bestriding the bridge, enjoying the view.
họ đang đi trên cầu, tận hưởng cảnh đẹp.
he felt powerful, bestriding the stage during his performance.
anh ấy cảm thấy mạnh mẽ, cưỡi trên sân khấu trong suốt buổi biểu diễn của mình.
the athlete was bestriding the track, ready to race.
vận động viên đang sẵn sàng thi đấu trên đường đua.
they were seen bestriding the landscape on their bikes.
họ được nhìn thấy đang đi xe đạp trên cảnh quan.
the general was known for bestriding the battlefield with valor.
người chỉ huy được biết đến với sự dũng cảm trên chiến trường.
bestriding two worlds
giẫm đạp hai thế giới
bestriding the divide
giẫm đạp ranh giới
bestriding the industry
giẫm đạp ngành công nghiệp
bestriding the globe
giẫm đạp toàn cầu
he was bestriding the horse with confidence.
anh ấy đang cưỡi ngựa một cách tự tin.
the statue depicted a warrior bestriding a fierce dragon.
tượng đài mô tả một chiến binh cưỡi một con rồng hung dữ.
she was bestriding the challenges of her new job.
cô ấy đang đối mặt với những thử thách của công việc mới.
he stood there, bestriding the path like a guardian.
anh ấy đứng ở đó, cưỡi trên con đường như một người bảo vệ.
the king was seen bestriding his realm with authority.
nhà vua được nhìn thấy đang trị vì vương quốc của mình một cách đầy uy quyền.
they were bestriding the bridge, enjoying the view.
họ đang đi trên cầu, tận hưởng cảnh đẹp.
he felt powerful, bestriding the stage during his performance.
anh ấy cảm thấy mạnh mẽ, cưỡi trên sân khấu trong suốt buổi biểu diễn của mình.
the athlete was bestriding the track, ready to race.
vận động viên đang sẵn sàng thi đấu trên đường đua.
they were seen bestriding the landscape on their bikes.
họ được nhìn thấy đang đi xe đạp trên cảnh quan.
the general was known for bestriding the battlefield with valor.
người chỉ huy được biết đến với sự dũng cảm trên chiến trường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now