betrayingly obvious
trông có vẻ phản bội
betrayingly soft
mềm mại một cách phản bội
betrayingly cheerful
vui vẻ một cách phản bội
betrayingly similar
tương tự một cách phản bội
betrayingly quiet
im lặng một cách phản bội
betrayingly innocent
vô tội một cách phản bội
betrayingly bright
sáng sủa một cách phản bội
betrayingly loud
ồn ào một cách phản bội
betrayingly fragile
mỏng manh một cách phản bội
betrayingly clear
rõ ràng một cách phản bội
betrayingly obvious
trông có vẻ phản bội
betrayingly soft
mềm mại một cách phản bội
betrayingly cheerful
vui vẻ một cách phản bội
betrayingly similar
tương tự một cách phản bội
betrayingly quiet
im lặng một cách phản bội
betrayingly innocent
vô tội một cách phản bội
betrayingly bright
sáng sủa một cách phản bội
betrayingly loud
ồn ào một cách phản bội
betrayingly fragile
mỏng manh một cách phản bội
betrayingly clear
rõ ràng một cách phản bội
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now