| số nhiều | betweenbrains |
betweenbrain communication
giao tiếp giữa não bộ
strengthen betweenbrain pathways
tăng cường các con đường liên não bộ
betweenbrain synchronization
đồng bộ hóa liên não bộ
enhance betweenbrain activity
tăng cường hoạt động liên não bộ
understand betweenbrain functions
hiểu các chức năng liên não bộ
betweenbrain neural networks
mạng lưới thần kinh liên não bộ
betweenbrain development
sự phát triển liên não bộ
betweenbrain communication
giao tiếp giữa não bộ
strengthen betweenbrain pathways
tăng cường các con đường liên não bộ
betweenbrain synchronization
đồng bộ hóa liên não bộ
enhance betweenbrain activity
tăng cường hoạt động liên não bộ
understand betweenbrain functions
hiểu các chức năng liên não bộ
betweenbrain neural networks
mạng lưới thần kinh liên não bộ
betweenbrain development
sự phát triển liên não bộ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay