betweenbrains

[Mỹ]/bɪˈtwiːnbreɪnz/
[Anh]/bɪˈtwɪnˌbrɛnz/

Dịch

n.Khu vực giữa hai bán cầu của não.

Cụm từ & Cách kết hợp

betweenbrains communication

giao tiếp giữa betweenbrains

building betweenbrains bridges

xây dựng cầu nối giữa betweenbrains

a message betweenbrains

một thông điệp giữa betweenbrains

betweenbrains empathy

sự đồng cảm của betweenbrains

understanding betweenbrains differences

hiểu những khác biệt của betweenbrains

fostering betweenbrains trust

thúc đẩy niềm tin của betweenbrains

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay