bewitchingly

[Mỹ]/bɪˈwɪtʃɪŋli/
[Anh]/biˈwɪtʃɪŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách mà có sức hấp dẫn kỳ diệu hoặc mê hoặc.

Cụm từ & Cách kết hợp

bewitchingly beautiful

đẹp mê hoặc

bewitchingly charming

quyến rũ mê hoặc

bewitchingly clever

thông minh một cách mê hoặc

bewitchingly elegant

thanh lịch một cách mê hoặc

bewitchingly funny

hài hước một cách mê hoặc

bewitchingly mysterious

bí ẩn một cách mê hoặc

bewitchingly persuasive

thuyết phục một cách mê hoặc

bewitchingly romantic

lãng mạn một cách mê hoặc

bewitchingly talented

tài năng một cách mê hoặc

Câu ví dụ

she danced bewitchingly under the moonlight.

Cô ấy nhảy múa đầy mê hoặc dưới ánh trăng.

the bewitchingly beautiful landscape took my breath away.

Phong cảnh đẹp như tranh vẽ đã khiến tôi ngỡ ngàng.

he spoke bewitchingly, captivating everyone in the room.

Anh ấy nói một cách đầy mê hoặc, khiến ai cũng bị cuốn hút trong phòng.

the actress wore a bewitchingly elegant dress.

Nữ diễn viên mặc một chiếc váy thanh lịch đầy mê hoặc.

the fragrance of the flowers was bewitchingly sweet.

Mùi thơm của những bông hoa ngọt ngào một cách mê hoặc.

her bewitchingly charming smile lit up the room.

Nụ cười quyến rũ đầy mê hoặc của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.

the story unfolded bewitchingly, keeping readers hooked.

Câu chuyện diễn ra một cách đầy mê hoặc, khiến người đọc không thể rời mắt.

he had a bewitchingly mysterious aura about him.

Anh ấy có một vẻ ngoài bí ẩn đầy mê hoặc.

the music played bewitchingly, enchanting the audience.

Nhạc chơi một cách đầy mê hoặc, quyến rũ khán giả.

she looked bewitchingly stunning at the gala.

Cô ấy trông thật lộng lẫy và mê hoặc tại buổi dạ tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay