bews

[Mỹ]/bjuːz/
[Anh]/bjuz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thì hiện tại thứ ba của động từ "bew"; để cảnh giác hoặc thận trọng với (điều gì đó); thì hiện tại thứ ba của động từ "bew"; thì hiện tại thứ ba của động từ "bew"; là; thì hiện tại thứ ba của động từ "bew"; cảnh báo hoặc thúc giục sự cẩn trọng (thì hiện tại thứ ba)
abbr. Beira (thành phố ở Mozambique); Mozambique; Sân bay Beira (mã sân bay); chữ viết tắt cho Beira (thành phố ở Mozambique); chữ viết tắt cho Sân bay Beira; Beira; mã sân bay cho Beira, Mozambique; chữ viết tắt cho Beira; chữ viết tắt cho Mozambique; chữ viết tắt cho mã sân bay Beira; chữ viết tắt cho Hội đồng Chiến tranh Kinh tế (Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

bewcastle

Vietnamese_translation

bewcastle cross

Vietnamese_translation

bewdley

Vietnamese_translation

richard bew

Vietnamese_translation

bews of leith

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay