bicyclings

[Mỹ]/baɪˈsɪklɪŋz/
[Anh]/baiˈsɪklɪŋz/

Dịch

n.Hành động đi xe đạp.
v.Đi xe đạp.

Câu ví dụ

many people enjoy bicyclings on weekends.

Nhiều người thích đi xe đạp vào cuối tuần.

she prefers bicyclings to driving a car.

Cô ấy thích đi xe đạp hơn là lái xe.

we often go bicyclings in the park.

Chúng tôi thường đi xe đạp trong công viên.

bicyclings help improve your fitness.

Đi xe đạp giúp cải thiện thể lực của bạn.

he bought a new bike for bicyclings.

Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới để đi xe đạp.

they organized a group for evening bicyclings.

Họ đã tổ chức một nhóm cho đi xe đạp buổi tối.

bicyclings can be a great way to explore the city.

Đi xe đạp có thể là một cách tuyệt vời để khám phá thành phố.

she takes her dog along during her bicyclings.

Cô ấy thường mang theo chú chó của mình khi đi xe đạp.

safety gear is essential for bicyclings.

Trang bị an toàn là điều cần thiết cho việc đi xe đạp.

they plan to start a bicyclings club next month.

Họ dự định bắt đầu một câu lạc bộ đi xe đạp vào tháng tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay