bienestar general
thái độ chung
bienestar emocional
khỏe mạnh về cảm xúc
bienestar físico
khỏe mạnh về thể chất
bienestar social
khỏe mạnh về xã hội
bienestar laboral
khỏe mạnh về công việc
bienestar personal
khỏe mạnh cá nhân
bienestar mental
khỏe mạnh về tinh thần
bienestar familiar
khỏe mạnh gia đình
bienestar económico
khỏe mạnh kinh tế
mejorar el bienestar
cải thiện sự khỏe mạnh
el bienestar emocional es fundamental para una vida equilibrada.
Sự an toàn cảm xúc là yếu tố then chốt cho một cuộc sống cân bằng.
el gobierno debe invertir en programas de bienestar social.
Chính phủ cần đầu tư vào các chương trình phúc lợi xã hội.
el ejercicio físico contribuye al bienestar general.
Hoạt động thể chất góp phần vào sự an toàn tổng thể.
la meditación mejora el bienestar mental.
Việc thiền định cải thiện sự an toàn tinh thần.
la familia es esencial para el bienestar de los niños.
Gia đình là yếu tố thiết yếu cho sự an toàn của trẻ em.
el bienestar laboral aumenta la productividad.
Sự an toàn trong công việc làm tăng năng suất.
necesitamos políticas que promuevan el bienestar comunitario.
Chúng ta cần các chính sách thúc đẩy sự an toàn cộng đồng.
el bienestar económico es importante para las familias.
Sự an toàn kinh tế là quan trọng đối với các gia đình.
cuidar tu bienestar debería ser una prioridad.
Bảo vệ sự an toàn của bạn nên là ưu tiên hàng đầu.
el bienestar personal depende de múltiples factores.
Sự an toàn cá nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
las empresas deben garantizar el bienestar de sus empleados.
Các công ty cần đảm bảo sự an toàn cho nhân viên của họ.
el bienestar espiritual es parte del desarrollo humano.
Sự an toàn tinh thần là một phần của sự phát triển con người.
bienestar general
thái độ chung
bienestar emocional
khỏe mạnh về cảm xúc
bienestar físico
khỏe mạnh về thể chất
bienestar social
khỏe mạnh về xã hội
bienestar laboral
khỏe mạnh về công việc
bienestar personal
khỏe mạnh cá nhân
bienestar mental
khỏe mạnh về tinh thần
bienestar familiar
khỏe mạnh gia đình
bienestar económico
khỏe mạnh kinh tế
mejorar el bienestar
cải thiện sự khỏe mạnh
el bienestar emocional es fundamental para una vida equilibrada.
Sự an toàn cảm xúc là yếu tố then chốt cho một cuộc sống cân bằng.
el gobierno debe invertir en programas de bienestar social.
Chính phủ cần đầu tư vào các chương trình phúc lợi xã hội.
el ejercicio físico contribuye al bienestar general.
Hoạt động thể chất góp phần vào sự an toàn tổng thể.
la meditación mejora el bienestar mental.
Việc thiền định cải thiện sự an toàn tinh thần.
la familia es esencial para el bienestar de los niños.
Gia đình là yếu tố thiết yếu cho sự an toàn của trẻ em.
el bienestar laboral aumenta la productividad.
Sự an toàn trong công việc làm tăng năng suất.
necesitamos políticas que promuevan el bienestar comunitario.
Chúng ta cần các chính sách thúc đẩy sự an toàn cộng đồng.
el bienestar económico es importante para las familias.
Sự an toàn kinh tế là quan trọng đối với các gia đình.
cuidar tu bienestar debería ser una prioridad.
Bảo vệ sự an toàn của bạn nên là ưu tiên hàng đầu.
el bienestar personal depende de múltiples factores.
Sự an toàn cá nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
las empresas deben garantizar el bienestar de sus empleados.
Các công ty cần đảm bảo sự an toàn cho nhân viên của họ.
el bienestar espiritual es parte del desarrollo humano.
Sự an toàn tinh thần là một phần của sự phát triển con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay