things are going well.
Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.
he did well on his test.
Anh ấy đã làm bài kiểm tra rất tốt.
i feel well today.
Hôm nay tôi cảm thấy khỏe.
she is doing well in her new job.
Cô ấy đang làm tốt trong công việc mới của mình.
the food tasted good and was well-prepared.
Thức ăn ngon và được chuẩn bị tốt.
he is well-respected in the community.
Anh ấy được mọi người trong cộng đồng rất tôn trọng.
the project is going well so far.
Dự án đang diễn ra tốt cho đến nay.
i am doing well, thank you.
Tôi đang khỏe, cảm ơn bạn.
that’s well said.
Nói rất hay.
he has a good understanding of the subject.
Anh ấy có hiểu biết tốt về chủ đề này.
things are going well.
Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.
he did well on his test.
Anh ấy đã làm bài kiểm tra rất tốt.
i feel well today.
Hôm nay tôi cảm thấy khỏe.
she is doing well in her new job.
Cô ấy đang làm tốt trong công việc mới của mình.
the food tasted good and was well-prepared.
Thức ăn ngon và được chuẩn bị tốt.
he is well-respected in the community.
Anh ấy được mọi người trong cộng đồng rất tôn trọng.
the project is going well so far.
Dự án đang diễn ra tốt cho đến nay.
i am doing well, thank you.
Tôi đang khỏe, cảm ơn bạn.
that’s well said.
Nói rất hay.
he has a good understanding of the subject.
Anh ấy có hiểu biết tốt về chủ đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay