big-hearted

[US]/[ˈbɪɡˌhɑːtɪd]/
[UK]/[ˈbɪɡˌhɑːrtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj.Đởi rộng và tốt bụng; có bản chất đồng cảm; Hào phóng; hào phóng với tiền bạc hoặc nguồn lực; Ấm áp và thân thiện.

Phrases & Collocations

big-hearted person

người hào phóng

big-hearted gesture

cử chỉ hào phóng

big-hearted welcome

sự đón tiếp nồng nhiệt

big-hearted smile

nụ cười hào phóng

was big-hearted

thật hào phóng

big-hearted support

sự hỗ trợ nhiệt tình

being big-hearted

tính hào phóng

big-hearted friend

người bạn hào phóng

big-hearted act

hành động hào phóng

big-hearted nature

tính cách hào phóng

Example Sentences

she's a big-hearted woman who always donates to charity.

Cô ấy là một người phụ nữ giàu lòng trắc ẩn, luôn quyên góp cho các tổ chức từ thiện.

despite his wealth, he remained a big-hearted and humble man.

Mặc dù giàu có, nhưng anh ấy vẫn là một người đàn ông giàu lòng trắc ẩn và khiêm tốn.

the big-hearted volunteer spent hours helping at the animal shelter.

Tình nguyện viên giàu lòng trắc ẩn đã dành hàng giờ giúp đỡ tại trung tâm cứu hộ động vật.

it was a big-hearted gesture to offer them a place to stay.

Thật là một hành động tốt bụng khi đề nghị họ ở lại.

he has a big-hearted nature and is always willing to lend a hand.

Anh ấy có một bản chất tốt bụng và luôn sẵn sàng giúp đỡ.

the big-hearted community rallied together to support the family.

Cộng đồng giàu lòng trắc ẩn đã đoàn kết lại để hỗ trợ gia đình.

she gave a big-hearted welcome to the new neighbors.

Cô ấy chào đón những người hàng xóm mới bằng một sự đón tiếp nồng nhiệt và chân thành.

his big-hearted spirit inspired everyone around him.

Tinh thần hào phóng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the big-hearted doctor worked tirelessly to save lives.

Bác sĩ giàu lòng trắc ẩn đã làm việc không mệt mỏi để cứu người.

a big-hearted thank you to everyone who helped us.

Xin chân thành cảm ơn tất cả những ai đã giúp đỡ chúng tôi.

she's known for her big-hearted generosity and kindness.

Cô ấy nổi tiếng với sự hào phóng và tốt bụng của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now