| số nhiều | bigeyes |
bigeye fish
cá mắt to
bigeye tuna
cá ngừ mắt to
bigeye view
góc nhìn mắt to
bigeye camera lens
ống kính máy ảnh mắt to
bigeye spectacle frames
gọng kính mắt to
a bigeye look
ánh mắt to
bigeye at something
nhìn vào một thứ gì đó bằng mắt to
bigeye wonder
sự ngạc nhiên của đôi mắt to
bigeye surprise
bất ngờ của đôi mắt to
the bigeye tuna is known for its large eyes.
cá ngừ đại trĩ được biết đến với đôi mắt to lớn.
many fishermen target bigeye species for their market value.
nhiều ngư dân nhắm mục tiêu vào các loài cá ngừ đại trĩ vì giá trị thị trường của chúng.
the bigeye fish can be found in tropical waters.
cá ngừ đại trĩ có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.
bigeye snapper is a popular dish in many coastal restaurants.
cá bớp đai lớn là một món ăn phổ biến ở nhiều nhà hàng ven biển.
scientists study bigeye species to understand their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu các loài cá ngừ đại trĩ để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
bigeye fish are often caught using special nets.
cá ngừ đại trĩ thường được đánh bắt bằng lưới đặc biệt.
the bigeye owl is known for its distinctive appearance.
cú đại trĩ được biết đến với vẻ ngoài đặc trưng của nó.
bigeye species are important for maintaining marine ecosystems.
các loài cá ngừ đại trĩ rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái biển.
conservation efforts are crucial for bigeye fish populations.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể cá ngừ đại trĩ.
bigeye fish are often featured in documentaries about ocean life.
cá ngừ đại trĩ thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về đời sống đại dương.
bigeye fish
cá mắt to
bigeye tuna
cá ngừ mắt to
bigeye view
góc nhìn mắt to
bigeye camera lens
ống kính máy ảnh mắt to
bigeye spectacle frames
gọng kính mắt to
a bigeye look
ánh mắt to
bigeye at something
nhìn vào một thứ gì đó bằng mắt to
bigeye wonder
sự ngạc nhiên của đôi mắt to
bigeye surprise
bất ngờ của đôi mắt to
the bigeye tuna is known for its large eyes.
cá ngừ đại trĩ được biết đến với đôi mắt to lớn.
many fishermen target bigeye species for their market value.
nhiều ngư dân nhắm mục tiêu vào các loài cá ngừ đại trĩ vì giá trị thị trường của chúng.
the bigeye fish can be found in tropical waters.
cá ngừ đại trĩ có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.
bigeye snapper is a popular dish in many coastal restaurants.
cá bớp đai lớn là một món ăn phổ biến ở nhiều nhà hàng ven biển.
scientists study bigeye species to understand their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu các loài cá ngừ đại trĩ để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
bigeye fish are often caught using special nets.
cá ngừ đại trĩ thường được đánh bắt bằng lưới đặc biệt.
the bigeye owl is known for its distinctive appearance.
cú đại trĩ được biết đến với vẻ ngoài đặc trưng của nó.
bigeye species are important for maintaining marine ecosystems.
các loài cá ngừ đại trĩ rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái biển.
conservation efforts are crucial for bigeye fish populations.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể cá ngừ đại trĩ.
bigeye fish are often featured in documentaries about ocean life.
cá ngừ đại trĩ thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về đời sống đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay