bilsted

[Mỹ]/bɪlˈstɛd/
[Anh]/bilˈsted/

Dịch

n.Cây gỗ ngọt Bắc Mỹ, còn được biết đến với tên gọi bilsted hoặc liquidambar styraciflua.
Word Forms
số nhiềubilsteds

Cụm từ & Cách kết hợp

bilsted connection

kết nối bilsted

bilsted wiring

dây điện bilsted

bilsted cable assembly

tập hợp cáp bilsted

bilsted installation

lắp đặt bilsted

bilsted termination

kết thúc bilsted

bilsted crimping tool

dụng cụ bấm cáp bilsted

bilsted wire gauge

độ dày dây bilsted

bilsted cable jacket

vỏ cáp bilsted

bilsted network cabling

cáp mạng bilsted

bilsted data transmission

truyền dữ liệu bilsted

Câu ví dụ

he bilsted his way through the crowd.

anh ta đã len lỏi qua đám đông.

she always bilsted her opinions during meetings.

cô ấy luôn trình bày ý kiến của mình trong các cuộc họp.

they bilsted their friendship with a trip together.

họ củng cố tình bạn của mình bằng một chuyến đi cùng nhau.

we need to bilsted our approach to the project.

chúng ta cần điều chỉnh cách tiếp cận của mình đối với dự án.

the team bilsted their strategy before the match.

đội đã điều chỉnh chiến lược trước trận đấu.

he bilsted a new hobby during his free time.

anh ta tìm thấy một sở thích mới trong thời gian rảnh rỗi.

she bilsted her skills through online courses.

cô ấy phát triển kỹ năng của mình thông qua các khóa học trực tuyến.

the artist bilsted her creativity in the new exhibition.

nghệ sĩ thể hiện sự sáng tạo của mình trong cuộc triển lãm mới.

they bilsted their efforts to raise funds for charity.

họ dồn sức để gây quỹ cho từ thiện.

he bilsted his knowledge of the subject during the discussion.

anh ta chia sẻ kiến thức của mình về chủ đề trong cuộc thảo luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay