bimetallists

[Mỹ]/baɪˈmɛtəlɪsts/
[Anh]/bah-MET-ə-lihstz/

Dịch

n. Những người ủng hộ tiêu chuẩn bimetallic

Cụm từ & Cách kết hợp

bimetallists' opinions

ý kiến của những người ủng hộ song kim

study of bimetallists

nghiên cứu về chủ nghĩa song kim

bimetallists in industry

những người ủng hộ song kim trong ngành công nghiệp

applications of bimetallists

ứng dụng của chủ nghĩa song kim

properties of bimetallists

tính chất của chủ nghĩa song kim

history of bimetallists

lịch sử của chủ nghĩa song kim

advantages of bimetallists

những ưu điểm của chủ nghĩa song kim

disadvantages of bimetallists

những nhược điểm của chủ nghĩa song kim

Câu ví dụ

the bimetallists argued for a dual currency system.

những người ủng hộ song kim đã tranh luận về một hệ thống tiền tệ kép.

many bimetallists believe in the benefits of silver and gold.

nhiều người ủng hộ song kim tin vào những lợi ích của bạc và vàng.

bimetallists often debate with monometallists.

những người ủng hộ song kim thường tranh luận với những người ủng hộ đơn kim.

the policies proposed by bimetallists were controversial.

các chính sách do những người ủng hộ song kim đề xuất là gây tranh cãi.

in the 19th century, bimetallists gained significant support.

vào thế kỷ 19, những người ủng hộ song kim đã giành được sự ủng hộ đáng kể.

some economists still advocate for bimetallists' ideas.

một số nhà kinh tế vẫn ủng hộ những ý tưởng của những người ủng hộ song kim.

bimetallists sought to stabilize the economy through their policies.

những người ủng hộ song kim tìm cách ổn định nền kinh tế thông qua các chính sách của họ.

the bimetallists' movement influenced monetary policy discussions.

di chuyển của những người ủng hộ song kim đã ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận về chính sách tiền tệ.

critics of bimetallists often point to historical failures.

những người chỉ trích những người ủng hộ song kim thường chỉ ra những thất bại trong lịch sử.

many bimetallists were active in political movements.

nhiều người ủng hộ song kim tích cực tham gia vào các phong trào chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay