biodissimilarity

[Mỹ]/[ˌbaɪoʊdɪˈsɪmɪlərɪti]/
[Anh]/[ˌbaɪoʊdɪˈsɪmɪlərɪti]/

Dịch

n. Tình trạng hoặc điều kiện của việc khác biệt về đặc điểm sinh học; Một chỉ số đo lường sự khác biệt về đặc điểm sinh học giữa hai hoặc nhiều thực thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

biodissimilarity analysis

phân tích sự không tương đồng sinh học

measuring biodissimilarity

đo lường sự không tương đồng sinh học

biodissimilarity index

chỉ số không tương đồng sinh học

high biodissimilarity

sự không tương đồng sinh học cao

biodissimilarity patterns

mô hình không tương đồng sinh học

assessing biodissimilarity

đánh giá sự không tương đồng sinh học

biodissimilarity study

nghiên cứu không tương đồng sinh học

biodissimilarity exists

sự không tương đồng sinh học tồn tại

biodissimilarity among

sự không tương đồng sinh học giữa

biodissimilarity levels

các mức không tương đồng sinh học

Câu ví dụ

researchers are investigating the impact of biodissimilarity on ecosystem stability.

Nghiên cứu đang điều tra tác động của sự khác biệt sinh học đến sự ổn định của hệ sinh thái.

high biodissimilarity within a region can lead to greater resilience to environmental changes.

Sự khác biệt sinh học cao trong một khu vực có thể dẫn đến khả năng phục hồi tốt hơn trước các thay đổi môi trường.

understanding biodissimilarity patterns is crucial for effective conservation strategies.

Hiểu được các mô hình sự khác biệt sinh học là rất quan trọng đối với các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

the study analyzed biodissimilarity between different forest ecosystems.

Nghiên cứu đã phân tích sự khác biệt sinh học giữa các hệ sinh thái rừng khác nhau.

biodissimilarity indices provide a quantitative measure of ecological variation.

Các chỉ số sự khác biệt sinh học cung cấp một phương pháp định lượng để đo lường sự biến đổi sinh thái.

habitat fragmentation often reduces biodissimilarity across landscapes.

Sự phân mảnh môi trường sống thường làm giảm sự khác biệt sinh học trên các cảnh quan.

mapping biodissimilarity helps prioritize areas for biodiversity protection.

Bản đồ sự khác biệt sinh học giúp xác định các khu vực ưu tiên để bảo vệ đa dạng sinh học.

the team used genetic data to assess biodissimilarity among populations.

Đội ngũ đã sử dụng dữ liệu di truyền để đánh giá sự khác biệt sinh học giữa các quần thể.

biodissimilarity can be influenced by factors like climate and soil composition.

Sự khác biệt sinh học có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như khí hậu và thành phần đất.

maintaining biodissimilarity is essential for long-term ecosystem health.

Duy trì sự khác biệt sinh học là cần thiết cho sức khỏe hệ sinh thái trong dài hạn.

we compared biodissimilarity across urban and rural environments.

Chúng tôi so sánh sự khác biệt sinh học giữa các môi trường đô thị và nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay