bioequivalence

[US]/baɪoʊˌɛkwɪvəˈlɛns/
[UK]/baɪoʊˌɛkwɪvələn(t)s/
Frequency: Very High

Translation

n. Chất lượng của việc tương đương về hiệu ứng sinh học giữa hai loại thuốc hoặc công thức khác nhau.

Phrases & Collocations

bioequivalence testing

thử nghiệm tương đương sinh học

demonstrate bioequivalence

chứng minh tương đương sinh học

assess bioequivalence

đánh giá tương đương sinh học

establish bioequivalence

thiết lập tương đương sinh học

bioequivalence study

nghiên cứu về tương đương sinh học

achieve bioequivalence

đạt được tương đương sinh học

maintain bioequivalence

duy trì tương đương sinh học

ensure bioequivalence

đảm bảo tương đương sinh học

bioequivalence waiver

miễn trừ tương đương sinh học

generic drug bioequivalence

tương đương sinh học của thuốc generic

Example Sentences

the study demonstrated bioequivalence between the two formulations.

nghiên cứu đã chứng minh tính tương đương sinh học giữa hai công thức.

regulatory agencies require bioequivalence testing for generic drugs.

các cơ quan quản lý yêu cầu kiểm tra tính tương đương sinh học đối với thuốc generic.

bioequivalence studies are crucial for drug approval processes.

các nghiên cứu về tính tương đương sinh học rất quan trọng cho quy trình phê duyệt thuốc.

pharmaceutical companies often conduct bioequivalence trials.

các công ty dược phẩm thường tiến hành các thử nghiệm về tính tương đương sinh học.

understanding bioequivalence can help ensure patient safety.

hiểu về tính tương đương sinh học có thể giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

bioequivalence is assessed through pharmacokinetic studies.

tính tương đương sinh học được đánh giá thông qua các nghiên cứu về dược động học.

the results confirmed the bioequivalence of the two drugs.

kết quả đã xác nhận tính tương đương sinh học của hai loại thuốc.

bioequivalence can affect market competition among drugs.

tính tương đương sinh học có thể ảnh hưởng đến sự cạnh tranh thị trường giữa các loại thuốc.

researchers are studying the bioequivalence of new formulations.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tính tương đương sinh học của các công thức mới.

bioequivalence assessments are part of the drug development process.

các đánh giá về tính tương đương sinh học là một phần của quy trình phát triển thuốc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now