biometric authentication
xác thực sinh trắc học
biometric data
dữ liệu sinh trắc học
biometric identification
nhận dạng sinh trắc học
biometric security
bảo mật sinh trắc học
biometric system
hệ thống sinh trắc học
biometric technology
công nghệ sinh trắc học
biometric enrollment
đăng ký sinh trắc học
biometric verification
xác minh sinh trắc học
biometric fingerprint
dấu vân tay sinh trắc học
biometric authentication is becoming increasingly popular.
xác thực sinh trắc học ngày càng trở nên phổ biến.
many smartphones now use biometric security features.
nhiều điện thoại thông minh hiện nay sử dụng các tính năng bảo mật sinh trắc học.
biometric data must be stored securely to protect privacy.
dữ liệu sinh trắc học phải được lưu trữ an toàn để bảo vệ quyền riêng tư.
governments are implementing biometric identification systems.
các chính phủ đang triển khai các hệ thống nhận dạng sinh trắc học.
biometric scanners can quickly verify a person's identity.
máy quét sinh trắc học có thể nhanh chóng xác minh danh tính của một người.
many airports use biometric technology for faster boarding.
nhiều sân bay sử dụng công nghệ sinh trắc học để làm thủ tục lên máy bay nhanh hơn.
biometric passports are designed to enhance security.
hộ chiếu sinh trắc học được thiết kế để tăng cường bảo mật.
some companies are investing in biometric employee verification.
một số công ty đang đầu tư vào xác minh nhân viên sinh trắc học.
biometric systems can reduce fraud in financial transactions.
các hệ thống sinh trắc học có thể giảm thiểu gian lận trong các giao dịch tài chính.
biometric technology is evolving rapidly with new innovations.
công nghệ sinh trắc học đang phát triển nhanh chóng với những cải tiến mới.
biometric authentication
xác thực sinh trắc học
biometric data
dữ liệu sinh trắc học
biometric identification
nhận dạng sinh trắc học
biometric security
bảo mật sinh trắc học
biometric system
hệ thống sinh trắc học
biometric technology
công nghệ sinh trắc học
biometric enrollment
đăng ký sinh trắc học
biometric verification
xác minh sinh trắc học
biometric fingerprint
dấu vân tay sinh trắc học
biometric authentication is becoming increasingly popular.
xác thực sinh trắc học ngày càng trở nên phổ biến.
many smartphones now use biometric security features.
nhiều điện thoại thông minh hiện nay sử dụng các tính năng bảo mật sinh trắc học.
biometric data must be stored securely to protect privacy.
dữ liệu sinh trắc học phải được lưu trữ an toàn để bảo vệ quyền riêng tư.
governments are implementing biometric identification systems.
các chính phủ đang triển khai các hệ thống nhận dạng sinh trắc học.
biometric scanners can quickly verify a person's identity.
máy quét sinh trắc học có thể nhanh chóng xác minh danh tính của một người.
many airports use biometric technology for faster boarding.
nhiều sân bay sử dụng công nghệ sinh trắc học để làm thủ tục lên máy bay nhanh hơn.
biometric passports are designed to enhance security.
hộ chiếu sinh trắc học được thiết kế để tăng cường bảo mật.
some companies are investing in biometric employee verification.
một số công ty đang đầu tư vào xác minh nhân viên sinh trắc học.
biometric systems can reduce fraud in financial transactions.
các hệ thống sinh trắc học có thể giảm thiểu gian lận trong các giao dịch tài chính.
biometric technology is evolving rapidly with new innovations.
công nghệ sinh trắc học đang phát triển nhanh chóng với những cải tiến mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay