identity-based

[Mỹ]/[ˈaɪdɛntɪti beɪst]/
[Anh]/[ˈaɪdɛntɪti beɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

identity-based discrimination

phân biệt đối xử dựa trên danh tính

identity-based targeting

nhắm mục tiêu dựa trên danh tính

identity-based approach

cách tiếp cận dựa trên danh tính

identity-based services

dịch vụ dựa trên danh tính

identity-based risk

rủi ro dựa trên danh tính

identity-based analysis

phân tích dựa trên danh tính

identity-based system

hệ thống dựa trên danh tính

being identity-based

tính chất dựa trên danh tính

identity-based policies

chính sách dựa trên danh tính

identity-based access

quyền truy cập dựa trên danh tính

Câu ví dụ

the company's identity-based marketing strategy proved highly effective.

Chiến lược tiếp thị dựa trên danh tính của công ty đã chứng tỏ là vô cùng hiệu quả.

we need an identity-based system to control access to secure areas.

Chúng tôi cần một hệ thống dựa trên danh tính để kiểm soát truy cập vào các khu vực an toàn.

the investigation focused on identity-based fraud and theft.

Cuộc điều tra tập trung vào gian lận và trộm cắp dựa trên danh tính.

an identity-based approach to security is crucial in this environment.

Một cách tiếp cận dựa trên danh tính đối với an ninh là rất quan trọng trong môi trường này.

the new policy prioritizes identity-based verification for all applicants.

Quy định mới ưu tiên xác minh dựa trên danh tính cho tất cả người nộp đơn.

the system uses identity-based authentication to prevent unauthorized access.

Hệ thống sử dụng xác thực dựa trên danh tính để ngăn chặn truy cập trái phép.

the research explored the impact of identity-based discrimination on marginalized groups.

Nghiên cứu khám phá tác động của phân biệt đối xử dựa trên danh tính đối với các nhóm bị thiệt thòi.

the museum offers identity-based discounts for students and seniors.

Bảo tàng cung cấp giảm giá dựa trên danh tính cho học sinh và người cao tuổi.

the government implemented an identity-based registration system for citizens.

Chính phủ đã triển khai một hệ thống đăng ký dựa trên danh tính cho công dân.

the project aims to develop an identity-based platform for online learning.

Dự án nhằm mục đích phát triển một nền tảng dựa trên danh tính cho học trực tuyến.

the security protocol requires strict identity-based checks at the entrance.

Nghiên thức bảo mật yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt dựa trên danh tính tại lối vào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay