birchbark

[US]/bɜːrbɑːrk/
[UK]/bɝːrbɑːrk/
Frequency: Very High

Translation

n.vỏ cây bạch dương, được sử dụng cho nhiều mục đích như làm thuyền hoặc thủ công.
Word Forms
số nhiềubirchbarks

Phrases & Collocations

birchbark canoe

thuyền làm từ vỏ bạch dương

birchbark container

chứa đựng làm từ vỏ bạch dương

birchbark roof

mái nhà làm từ vỏ bạch dương

birchbark basket

giỏ đan làm từ vỏ bạch dương

birchbark paper

giấy làm từ vỏ bạch dương

birchbark texture

bề mặt vỏ bạch dương

birchbark campfire

trại lửa vỏ bạch dương

birchbark sculpture

tượng điêu khắc vỏ bạch dương

birchbark teacup

chén trà làm từ vỏ bạch dương

Example Sentences

birchbark is often used to make traditional crafts.

thường được sử dụng để làm đồ thủ công truyền thống.

many indigenous peoples utilize birchbark for shelter.

nhiều dân bản địa sử dụng vỏ cây bạch dương để làm nơi trú ẩn.

she crafted a beautiful basket from birchbark.

cô ấy đã làm một chiếc giỏ đẹp từ vỏ cây bạch dương.

birchbark can be used for writing messages.

vỏ cây bạch dương có thể được sử dụng để viết tin nhắn.

in the past, birchbark was essential for survival.

trong quá khứ, vỏ cây bạch dương rất cần thiết cho sự sinh tồn.

we learned how to harvest birchbark sustainably.

chúng tôi đã học cách thu hoạch vỏ cây bạch dương một cách bền vững.

birchbark tea has been enjoyed for generations.

trà vỏ cây bạch dương đã được yêu thích qua nhiều thế hệ.

she decorated her home with birchbark art.

cô ấy trang trí nhà của mình bằng nghệ thuật làm từ vỏ cây bạch dương.

birchbark can be waterproof when treated properly.

vỏ cây bạch dương có thể không thấm nước khi được xử lý đúng cách.

he explained the history of birchbark usage.

anh ấy giải thích về lịch sử sử dụng vỏ cây bạch dương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now